Vũ Thất

Bảo Bình 1

Việt Nam 2017: Họa nhiều hơn phúc

Việt Nam 2017: Họa nhiều hơn phúc

Nguyễn Quang Dy

Năm 2017 sắp kết thúc. Vài tuần chỉ trong “chớp mắt”, thời gian nhanh tựa tên bay. Nhanh hay chậm chắc không phải do thời gian bị rút ngắn, mà do tâm thức con người. Tư duy truyền thống không thể theo kịp các sự kiện bất thường và hệ quả bất định. Có lẽ đã đến lúc điểm lại các sự kiện quan trọng trong một năm “họa nhiều hơn phúc”, để nhìn lại bức tranh toàn cảnh với nhiều gam màu hỗn độn, hy vọng nhìn thấy lối thoát cuối đường hầm.

  Bối cảnh chiến lược

Dù tính theo “năm nhuận” (thừa một tháng) hay tính theo năm tài khóa (thiếu hụt ngân sách trầm trọng), thì năm 2017 là một năm “họa nhiều hơn phúc”, theo nhiều nghĩa. Với thế giới, đó là năm thứ nhất của tổng thống Donald Trump. Hiện tượng Trumpism là bước ngoặt lớn đánh dấu cuộc khủng hoảng thể chế chính trị trầm trọng nhất của Mỹ (kể từ thời nội chiến), đồng thời báo hiệu quá trình đảo lộn trật tự thế giới (kể từ sau Đại chiến II).

Trong khi Brexitism và làn sóng tị nạn Hồi giáo làm Châu Âu giật mình hoảng loạn, khẩu hiệu “Nước Mỹ Trước” và “làm cho Mỹ vĩ đại trở lại” của Trump, hay “Giấc mộng Trung Hoa” và “Một vành đai Một con đường” của Tập Cận Bình, đang làm đảo lộn trật tự thế giới, gây bất an tại Châu Á và Biển Đông. Trong khi Duterte xoay trục sang Trung Quốc, làm ASEAN phân hóa,  thì Việt Nam bỗng nhiên trở thành đối tác chiến lược “trên thực tế” của Mỹ (thay Philippines) tuy Việt Nam chưa phải đồng minh hay đối tác chiến lược của Mỹ.

Trong khi Mỹ triệt thoái khỏi sân chơi toàn cầu hóa, bỏ rơi các cam kết truyền thống với đồng minh, để quay về với “chủ nghĩa biệt lập” và “chủ nghĩa dân tộc”, thì Trung Quốc tranh thủ cơ hội lấn sân trên toàn cầu, lôi kéo các đồng minh của Mỹ, thay thế vai trò lãnh đạo của Mỹ tại những khu vực có tầm quan trọng chiến lược (như Biển Đông). Trump làm cho uy tín của Mỹ sụt giảm nghiêm trọng. Theo một khảo sát của “Pew Research Center” (trong 6 tháng 2017), tỷ lệ ủng hộ Mỹ đã giảm 15 điểm (từ 64% xuống 49%). (Year One: Trump’s Foreign Affairs, Jonathan Freedland, New York Review of Books, November 16, 2017).

Một năm qua, thế giới đã thay đổi quá nhanh và quá nhiều, đảo lộn trật tự thế giới và các giá trị truyền thống, làm thật giả lẫn lộn. Bàn cờ chiến lược Mỹ-Trung-Việt càng phức tạp, khi các quân cờ chuyển động bất thường, nhất là tại Biển Đông và ASEAN. Trong khi đó, luật chơi cũng đang thay đổi, làm cho nhiều người trong cuộc bị động và bất ngờ, chưa rõ bàn cờ mới là loại cờ gì (cờ vua hay cờ vây). Trong bối cảnh đó, Việt Nam năm 2017 đã sa vào thế “mắc kẹt” về chiến lược, nên phải “đối phó một cách tạm bợ” (hedging in limbo).

 Bức tranh chính trị

Về chính trị, đó là năm thứ hai kể từ Đại hội 12 của Đảng CSVN (20-28/1/2016), cho đến Đại hội 19 của Đảng CSTQ (18-24/10/2017). Đó là hai sự kiện chính trị quan trọng bậc nhất tại hai nước láng giềng “môi hở răng lạnh”, ràng buộc bởi “mười sáu chữ vàng” (như cái vòng kim cô) nên “cùng chung vận mệnh” (lời Lưu Vân Sơn). Trong khi Đại hội 12 đầy kịch tính đã quyết định để ông Nguyễn Phú Trọng kéo dài thêm một nửa nhiệm kỳ tổng bí thư, đẩy mạnh chống tham nhũng và bắt đầu thời kỳ “Hậu Dũng”, thì Đại hội 19 đã khẳng định vị trí độc tôn của ông Tập Cận Bình (ngang với Mao), với “tư tưởng Tập Cận Bình” được ghi vào Điều lệ Đảng, và “CNXH với đặc sắc Trung Quốc” bước vào “kỷ nguyên mới”.

Tại Đại hội 12, trong khi phe đảng của ông Nguyễn Phú Trọng thắng thế thì phe chính phủ của ông Nguyễn Tấn Dũng thất bại (phải về vườn làm “người tử tế”). Tuy Đại hội Đảng ủng hộ Việt Nam tham gia TPP (như một điểm sáng), hy vọng cứu cánh cho nền kinh tế (bằng ngoại lực) nhưng lại chưa ủng hộ đổi mới thể chế (bằng nội lực) như báo cáo “Việt Nam 2035”. Phát biểu của bộ trưởng Bùi Quang Vinh tại Đại hội 12 về yêu cầu đổi mới (vòng hai) như “tiếng kêu cuối cùng của con thiên nga” (swan song) trước khi hạ cánh.

Vì chủ trương cải cách nửa vời, vẫn duy trì “định hướng XHCN” và vai trò lãnh đạo tuyệt đối của Đảng, nên “chính phủ kiến tạo” của ông Nguyễn Xuân Phúc vẫn tiếp tục dậm chân tại chỗ. Sau khi ông Trump quyết định rút khỏi TPP, Việt Nam mất cái phao cứu sinh, làm nguy cơ “sụp đổ tài khóa” (như ông Phúc cảnh báo) trở thành hiện hữu. Trong khi triển vọng TPP-11 (hay CPTPP) vẫn còn mù mịt, vì Canada dọa rút tại APEC Đà Nẵng, thì vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh tại Berlin làm Đức nổi giận, triệt tiêu triển vọng về EVFTA. Cuối cùng, Việt Nam có thể rơi vào tình trạng “xôi hỏng bỏng không” vì “già néo đứt dây”.

Tranh giành quyền lực và đấu tranh phe phái vẫn tiếp diễn từ sau Đại hội 12, như những đợt sóng ngầm lên xuống bất thường, nhưng chỉ để “bắt mèo dọa hổ”, chứ chưa đụng đến mãnh hổ (tuy mất chức nhưng vẫn còn nanh vuốt). Chiến dịch chống tham nhũng tuy bắt chước Trung Quốc, nhưng vẫn nửa vời nên kém hiệu quả, cả về quy mô và mức độ quyết liệt. Vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh (7/2017) đánh dấu một cao trào có vẻ quyết liệt, nhưng lại đặt lợi ích tranh giành quyền lực và đấu tranh phe phái (trước mắt) cao hơn lợi ích quốc gia (lâu dài). Làm mất lòng Đức là đối tác chiến lược quan trọng nhất Châu Âu, phản ánh tư duy đơn giản (du kích), với tầm nhìn thiển cận và lỗi thời (như thời chiến tranh lạnh).

Các sự kiện bất thường

Thứ nhất là vụ khủng hoảng con tin đầy kịch tính tại xã Đồng Tâm. Từ 15/4/2017, người dân Đồng Tâm đã bắt giữ 38 người (chủ yếu là cảnh sát cơ động) làm con tin để trao đổi lấy những người của họ bị chính quyền bắt cóc. Tuy cuộc khủng hoảng này đã được tháo ngòi kịp thời, tránh được xung đột đẫm máu, nhưng hệ quả của việc chiếm đoạt đất đai thô bạo và thất tín với dân vẫn kéo dài, làm mất lòng tin của dân đối với chính quyền.

Thứ hai là vụ khủng hoảng dầu khí Repsol. Từ giữa tháng 6/2017, lực lượng cảnh sát biển Việt Nam đối đầu với lực lượng “hải cảnh” quá mạnh của Trung Quốc tại bãi Tư Chính (Vanguard Bank), khi Trung Quốc đòi Việt Nam và Repsol (Tây Ban Nha) dừng khoan tại lô 136-03, thuộc chủ quyền của Việt Nam (bên rìa “đường chín đoạn”). Trước sức ép của Trung Quốc (đe dọa tấn công Trường Sa), Việt Nam đã phải yêu cầu Repsol dừng khoan lâu dài (24/7/2017) và chịu đền bù thiệt hại (ít nhất $27 triệu). Theo Bill Hayton (BBC), “Hà Nội đã đầu hàng vì Washington bỏ rơi Việt Nam, để mất Biển Đông vào tay Trung Quốc” (Bill Hayton, The Week Donald Trump Lost the South China Sea”, Foreign Policy, July 31, 2017).

Thứ ba là vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh. Sau khi phía Đức chính thức thông báo Trịnh Xuân Thanh đã bị phía Việt Nam bắt cóc tại Berlin (23/7/2017) để đưa về Việt Nam, quan hệ ngoại giao Việt-Đức đã bị khủng hoảng. Nếu Việt Nam không đáp ứng yêu cầu của Đức, không chỉ quan hệ Việt-Đức mà cả hiệp định thương mại tự do EVFTA cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Ngày 22/9/2017, Bộ ngoại giao Đức thông báo “tạm dừng quan hệ đối tác chiến lược với Việt Nam” và trục xuất thêm một nhà ngoại giao Việt Nam thứ hai.

Thứ tư là thiên tai và nhân họa nghiêm trọng từ Bắc vào Nam, vừa do biến đổi khí hậu (thiên tai) vừa do tàn phá rừng đầu nguồn, làm thủy điện tràn lan, phải xả lũ (nhân họa). Riêng cơn bão số 12 có tên “Damrey” (nghĩa là “con voi”) đổ bộ vào tỉnh Khánh Hòa (4/11/2017) đã làm 91 người chết, sụp đổ 1.500 ngôi nhà, đắm 1.300 tàu thuyền, thiệt hại lớn về người và của tại các tỉnh Nam Trung Bộ (theo VietnamNet, 9/11/2017). Trong khi đó, tai họa môi trường biển miền Trung do dự án Formosa gây ra, vẫn còn như một cơn ác mộng, không chỉ đe dọa hủy hoại môi trường biển, mà còn là hiểm họa lớn về an ninh quốc gia. Đó là một “quả bom nổ chậm” vẫn chưa được tháo ngòi, có thể gây ra đại họa bất cứ lúc nào.

Thứ năm là tổng thống Trump đến Việt Nam dự họp APEC (Đà Nẵng, 10/11/2017) và thăm chính thức (Hà Nội, 11-12/11/2017). Theo báo Diplomat, chuyến đi Châu Á của Trump có ba mục tiêu chính. Thứ nhất là răn đe và cô lập Bắc Triều Tiên, nhằm giảm thiểu đe dọa hạt nhân. Thứ hai là đặt nền tảng cho quan hệ thương mại song phương, nhằm giảm thiểu thâm hụt thương mại. Thứ ba là tuyên bố tầm nhìn mới về “khu vực Indo-Pacific tự do và mở cửa” (The Policy Significance of Trump’s Asia Tour, Roncevert Ganan Almond, Diplomat, November 18, 2017). Trong diễn văn đọc tại APEC, Trump đã đề cập đến tầm nhìn “Indo-Pacific” tới 11 lần. Nhưng trong Tuyên bố Chung (14 điểm) Trump chỉ đề cập đến Biển Đông ở gần cuối (điểm 13) và chỉ nhắc qua đến vấn đề nhân quyền. Nhưng “lạ nhất” là Trump đề nghị làm trung gian hòa giải tranh chấp giữa Việt Nam và Trung Quốc. (Trump Is Causing Conflict by Playing Peacemaker, Bill Hayton, Foreign Policy, November 14, 2017).    

Câu chuyện Cá Voi Xanh

Tiếp theo vụ Repsol, vụ Trịnh Xuân Thanh làm bức tranh kinh tế và chính trị của Việt Nam càng ảm đạm. Nhưng một sự kiện khác còn nghiêm trọng hơn, là dự án khí Cá voi Xanh (tại lô 118) với hợp đồng ExxonMobil trị giá $10 tỷ, dự kiến công bố triển khai vào dịp họp cấp cao APEC, cũng đã bị hoãn lại. Liam Mallon (chủ tịch Exxon Mobil Development) đã thông báo trong một cuộc họp tại APEC (7/11/2017) là họ “cần hoãn quyết định cuối cùng về đầu tư đến năm 2019 để đạt được các thỏa thuận cụ thể” (“Will China Scuttle ExxonMobil’s South China Sea Gas Project With Vietnam?” Gary Sands, Diplomat, November 16, 2017).

Đó là dự án lớn có ý nghĩa chiến lược, cả về kinh tế lẫn chủ quyền quốc gia. Nếu dự án này hoạt động thì ngân sách sẽ có thêm $20 tỷ, và nguồn khí đốt cho bốn nhà máy điện mới tại Quảng Nam (dự kiến đi vào hoạt động năm 2023). Alexander Vuving cho rằng ExxonMobil hoãn triển khai là “để tìm kiếm điều kiện đầu tư tốt hơn chứ không phải đầu hàng Trung Quốc” (to seek better investment terms than a kowtow to Beijing). Vuving lập luận, “nếu họ không muốn chọc giận Trung Quốc làm ảnh hưởng tới APEC, thì chỉ cần hoãn một thời gian ngắn, chứ không phải đến tận 2019”. (If they did not want to anger China and disrupt APEC, they would postpone it for a while, but not until 2019). (Diplomat, November 16, 2017).

Tuy nhiên, theo Vuving, chính sách của Mỹ đối với Châu Á có thể “quá yếu để đối phó với Trung Quốc” (too weak to counter China). Người ta cho rằng chính sách đối ngoại của Trump dựa trên “Nước Mỹ Trước” sẽ “quá ích kỷ về kinh tế để đối phó với bá quyền của Trung Quốc đang tăng lên” (too economically self-interested to counter growing Chinese hegemony). Dù sao, dự án Cá voi Xanh của ExxonMobil cũng an toàn hơn dự án Repsol (Tây Ban Nha) và OVL (Ấn Độ) vì chỉ cách bờ biển 88km và nằm ngoài “đường chín đoạn”. Quy mô và giá trị kinh tế/chiến lược của nó lớn hơn và thế lực của ExxonMobil trên thế giới cũng lớn hơn, nhất là hiện nay Rex Tillerson (nguyên chủ tịch ExxonMobil) đang làm ngoại trưởng Mỹ. Tương lai của dự án này phụ thuộc vào chiến lược mới về “khu vực Indo-Pacific tự do và mở cửa”.  Trong khi tàu sân bay Mỹ sẽ đến Cam Ranh năm 2018, thì Cá voi Xanh lùi đến 2019. Trong bối cảnh đó, liệu Việt Nam và Ấn Độ có dám thách thức Trung Quốc (tại lô 118)?

Đúng lúc Việt Nam đang cần cả tàu sân bay (cái gậy) và Cá voi Xanh (củ cà rốt) để thoát hiểm, thì chiến lược “Indo-Pacific” còn đang là tầm nhìn và “giấc mơ”. Trong khi Việt Nam đang hy vọng có thể sớm khai thác dầu khí để bù đắp vào thiếu hụt ngân sách trầm trọng hiện nay, thì vụ khủng hoảng Repsol (và quyết định hoãn binh của Cá voi Xanh) làm hy vọng đó tắt ngấm. Hiện nay, bức tranh tài chính và ngân sách của Việt Nam rất nan giải, vì nguồn vay ODA ưu đãi (từ World Bank và các nhà tài trợ lớn khác) đã cạn kiệt, trong khi Việt Nam hàng năm phải thanh toán $10-12 tỷ nợ đến hạn, phải chi thường xuyên cho bộ máy hành chính quan liêu khổng lồ, đầu tư công kém hiệu quả nhưng thất thoát và tham nhũng tràn lan.   

Tầm nhìn mới hay “trở về tương lai”

Sau khi Shinzo Abe thắng cử, Nhật có thể đóng vai trò lớn hơn trong cấu trúc chiến lược mới tại Châu Á, trong khi Ấn Độ (chính phủ Modi) và Úc (chính phủ Turnbull) cũng mạnh dạnh hơn, sẵn sàng tham gia. Ý tưởng về liên minh chiến lược bốn bên gồm Mỹ, Nhật, Ấn, Úc có cơ hội  để hình thành (tuy là “bình mới rượu cũ”). Một lý do khiến các nước khu vực lo ngại, muốn thúc đẩy và tham gia sân chơi này, vì Trump bị ám ảnh bởi đe dọa hạt nhân Bắc Triều Tiên, và ảo tưởng vào sự hợp tác của Trung Quốc, có thể dẫn đến một thỏa thuận ngầm Trung-Mỹ (theo khuôn khổ “G2”), làm tăng thêm nguy cơ Trump sẽ nhân nhượng chứ không chống lại ý đồ bành trướng của Bắc Kinh, phương hại đến lợi ích an ninh của các nước Đông Á và ASEAN (trong đó có Việt Nam). Tại Tokyo, Abe đã cố thuyết phục Trump trở lại với TPP, nhưng Trump đã bác bỏ và chỉ muốn thương mại song phương với các nước trong khu vực (Indo-Pacific). Tuy nhiên các nước khu vực không hoan nghênh, vì lo ngại Mỹ vô hình trung (inadvertently) giúp Trung Quốc có cơ hội thực hiện ý đồ của họ (A post-American Asia looms larger on the horizon, Robert Manning, Nikkei Asian Review, November 17, 2017).

Khi Donald Trump đọc diễn văn tuyên bố tầm nhìn mới về khu vực Indo-Pacific tại APEC (Đà Nẵng, 10/11/2017), chắc Shinzo Abe mỉm cười vì đó là ý tưởng của mình về “Đối thoại Chiến lược Bốn bên” (QSD) nay được Trump lấy làm tầm nhìn của Mỹ. Dù muốn hay không, Nhật đang “trở về tương lai” (back to the future) để phục hồi liên minh chiến lược bốn bên cũ, nhưng với một tầm nhìn mới về khu vực Indo-Pacific. Người ta mong đợi Nhật có vai trò lớn hơn trong liên minh chiến lược gồm bốn nước có cùng lợi ích và tầm nhìn, cùng chia sẻ các giá trị dân chủ. Nhưng lúc này, chắc các nước đó cũng cần mềm mỏng, tránh khiêu khích làm Trung Quốc tức giận đối địch. Có lẽ vì vậy mà ông Abe đã tỏ ra mềm mỏng để hòa giải với ông Tập sau khi ông Trump tuyên bố tầm nhìn mới về Indo-Pacific tại Đà Nẵng.

Theo Alexander Vuving, cơ sở cho một khuôn khổ hợp tác chiến lược tại Châu Á phải bao gồm ba yếu tố thiết yếu (three critical factors). Thứ nhất là phải có một hiệp định tự do thương mại (như TPP); Thứ hai là phải dựa trên pháp luật (như phán quyết của PCR về Biển Đông); Thứ ba là phải có đối tác chiến lược (làm nòng cốt cho “Asia Pivot” hay “Indo-Pacific” concept). Trong bối cảnh TPP đã bị Trump bỏ rơi, và nhân tố bất ổn định của Trump là một chuyện đã rồi (có thể kéo dài thêm 3-4 năm nữa), thì chiến lược “tham dự và phòng ngừa” (engage and hedge) cần chuyển hóa thành “tái cân bằng và chia sẻ” (rebalance and share).

Alexander Vuving cho rằng, tuy vừa rồi Tập cố gắng lấy lòng Trump, nhưng quan hệ Trung-Mỹ về cơ bản không có gì thay đổi. Quan hệ đó sẽ được thử thách tại Manila khi Trump gặp lãnh đạo bốn nước đồng minh trong “bộ tứ liên minh chiến lược” (Quadrilateral strategic alliance) với tầm nhìn “khu vực Indo-Pacific tự do và mở cửa”.  Tuy Nhà Trắng vẫn có thể “trống đánh xuôi, kèn thổi ngược”, nhưng người ta hy vọng chính quyền Trump sẽ có một chiến lược nhất quán hơn cho khu vực Indo-Pacific. Trong đó, việc lôi kéo Ấn Độ tham gia chặt chẽ hơn với các đối tác chiến lược chính tại Asia-Pacific (như Mỹ, Nhật, Úc) dựa trên các giá trị dân chủ, là thiết yếu để đối phó với tham vọng bành trướng của Trung Quốc. (Trump Lost Sight of His Promising Asia Vision, Hal Brands, Bloomberg, November 16, 2017).

Trong khi đó Ely Ratner tin rằng chính sách của Mỹ đối với Trung Quốc sẽ cứng rắn hơn, do ba yếu tố. Thứ nhất, dù muộn nhưng chính quyền Trump đang bổ nhiệm nhân sự phụ trách Trung Quốc tại Hội đồng An ninh Quốc Gia, Bộ Ngoại Giao và Bộ Quốc Phòng. Thứ hai, chính sách về Trung Quốc đang hình thành, có hai tài liệu cơ bản đáng chú ý là “Chiến lược Quốc phòng” (National Defense Strategy) và “Chiến lược An ninh Quốc Gia” (National Security Strategy), đều coi Trung Quốc là “đối thủ cạnh tranh chiến lược số một” (first and formost strategic competitor).  Thứ ba, chính trị nội bộ đòi hỏi chính quyền Trump cứng rắn hơn với Trung Quốc. Nhiều nhân vật trong Quốc hội chỉ trích Trump là “hổ giấy”, không làm gì được Trung Quốc. Xu hướng chung muốn chống lại chứ không chấp nhận Trung Quốc bành trướng. (Trump’s coming hard line on China, Ely Ratner, Lowy, November 21, 2017).   

Biển Đông và hơn thế nữa

Từ giữa năm 2014 đến nay, Biển Đông đã biến thành một điểm nóng như “thùng thuốc súng”, có thể dẫn đến đối đầu và xung đột. Người ta xếp Biển Đông chỉ sau Bán đảo Triều Tiên (trên  cả Đài Loan). Nguy cơ chiến tranh Biển Đông không chỉ là dự báo, mà có thể trở trở thành hiện thực bất kỳ lúc nào (sau năm 2017).  Chỉ nửa tháng sau vụ khủng hoảng Epsol tại Bãi Tư Chính, Bộ Trưởng Quốc Phòng Ngô Xuân Lịch đã vội vã đi thăm Mỹ để hội đàm với Bộ Trưởng quốc phòng James Mattis, và nhận được lời hứa của phía Mỹ sẽ cho một tàu sân bay đến thăm Việt Nam, dự kiến cập cảng Cam Ranh năm 2018, như một cách răn đe.

Việc chính quyền Trump tăng cường tuần tra Biển Đông (FONOP) tiếp tục các hoạt động tương tự của chính quyền Obama theo cách “đi qua vô hại” (innocent passage) chỉ là động tác chiến thuật, có giá trị trấn an về tâm lý (như uống thuốc an thần), chứ không có giá trị chiến lược để răn đe thực sự. Tuy Trung Quốc phản đối (chiếu lệ) nhưng các hoạt động FONOP của Mỹ tại Biển Đông không đủ răn đe làm Trung Quốc phải cân nhắc lại tham vọng và ý đồ của họ. Việc Mỹ cho tàu sân bay đến Việt Nam cũng có thể như vậy. Sau đại hội đảng 19, với quyền lực mới được củng cố, Tập Cận Bình có thể mạnh tay hơn tại Biển Đông, tiếp tục quân sự hóa các cứ điểm họ chiếm đóng tại Hoàng Sa, Trường Sa (và bãi cạn Scarborough của Philippines), đe dọa các cứ điểm của Việt Nam tại Trường Sa (và có thể cả Cam Ranh), nhằm làm vô hiệu hóa các hoạt động FONOP và tập trận của Mỹ và đồng minh tại Biển Đông.

Việt Nam chưa bao giờ cô đơn đến thế trên trường quốc tế, mặc dù có hơn một chục “đối tác chiến lược”, với chủ trương “làm bạn với tất cả” và “thêm bạn bớt thù”.  Thật là một nghịch lý khó hiểu và tai hại (như lấy súng tự bắn vào chân mình) khi người Việt đã làm cho người Đức nổi giận qua vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh, bất chấp chủ quyền quốc gia Đức và luật quốc tế. Hành động thô bạo đó, cũng như thái độ ứng xử vụng về và ngạo mạn sau đó, buộc Đức phải quyết định “tạm đình chỉ quan hệ đối tác chiến lược với Việt Nam”.

Tại sao người Việt lại ứng xử vụng dại như vậy, tuy biết Đức là đối tác chiến lược quan trọng nhất Châu Âu, có vai trò quyết định đối với EVFTA? Càng khó giải thích tại sao người Việt sợ người Trung Quốc nổi giận trừng phạt nên phải quỵ lụy trước họ về đủ mọi thứ, từ dự án bauxite Nhân Cơ và Tân Rai, đến dự án thép Formosa làm hủy hoại môi trường nghiêm trọng, cho đến dự án đường sắt trên cao Cát Linh-Hà Đông, và gần đây phải nuốt nhục dừng khoan dầu khí tại bãi Tư Chính (lô 136-03), khi họ đe dọa tấn công Trường Sa. Tại sao người Việt mình lại coi thường người Đức, trong khi sợ người Trung Quốc đến như vậy?   

Thay lời kết

Người Đức cho rằng văn hóa ứng xử thiếu văn minh đó chỉ có thể thấy trong các bộ phim hành động thời chiến tranh lạnh. Người Việt không chỉ coi thường Đức mà còn coi thường cả Mỹ. Trước đây họ dám qua mặt Obama, nhưng nay lại sợ Trump. Phải chăng giữa Obama và Trump có sự khác biệt, không phải chỉ về phong cách cá nhân, mà còn về bản chất chính trị và chính sách. Dưới thời Obama, chắc người Việt cảm thấy “dễ chơi” nên coi thường, không tranh thủ cơ hội. Đến thời Trump, chắc người Việt cảm thấy “khó chơi” nên sợ (trừ vấn đề nhân quyền). Có lẽ đó là thói quen ứng xử “mềm nắn rắn buông” và “khôn nhà dại chợ”.

Thế giới đã thay đổi quá nhanh và quá nhiều. Nếu ta thay đổi quá chậm và quá ít (too little too late) thì cũng vô nghĩa và vô vọng. Nếu Việt Nam tiếp tục hành xử (cả đối nội và đối ngoại) bằng tư duy và hệ điều hành đã lỗi thời, thì sẽ bị lạc trong một thế giới mới bất an và bất định. Việt Nam đang bí cờ và bị động, vừa phải đối phó với Trung Quốc, vừa phải cầu cạnh Mỹ hỗ trợ, đành tiếp tục đu dây cho qua ngày (hedging in limbo). Chưa bao giờ khẩu hiệu “đổi mới hay là chết” lại cấp bách như bây giờ. Những gì đang diễn ra tại Venezuyela và Zimbabwe là một hồi chuông cảnh báo (về quy luật “cùng tắc biến”). Nếu Trung Ương 6 vẫn cố trì hoãn để giữ nguyên hiện trạng, thì Trung Ương 7 là cơ hội cuối cùng trước khi quá muộn, để Đại hội Giữa kỳ (2018) trở thành cơ hội và bước ngoặt cho Việt Nam đổi mới “vòng hai”.

Nguyễn Quang Dy

22-11-17

Tham khảo

1. The Week Donald Trump Lost the South China Sea, Foreign Policy, July 31, 2017.

2. Trump Is Causing Conflict by Playing Peacemaker, By Bill Hayton, Foreign Policy, November 14, 2017

3. Year One: Trump’s Foreign Affairs, Jonathan Freedland, New York Review of Books, November 16, 2017

4. Will China Scuttle ExxonMobil’s South China Sea Gas Project With Vietnam?” Gary Sands, Diplomat, November 16, 2017

5. Trump Lost Sight of His Promising Asia Vision, Hal Brands, Bloomberg, November 16, 2017

6. A post American Asia looms larger on the horizon, Robert Manning, Nikkei Asian Review,  November 17, 2017

7. The Policy Significance of Trump’s Asia Tour, Roncevert Ganan Almond, Diplomat, November 18, 2017.

8. Trump’s coming hard line on China, Ely Ratner, Lowy, November 21, 2017

Tác giả gửi cho viet-studies ngày 22-11-17

Mời đọc thêm:
Advertisements

Tuổi thơ trên thành phố Saigon

Tuổi thơ trên thành phố Saigon

Phạm Danh

Nhà tôi gần chợ Thái Bình
Con đường nhỏ, tên Cống Quỳnh dễ thương
Tuổi thơ xách cặp đến trường
Trên đường Phát Diệm cùng phường, Quận Hai
Những ngày đó cứ nhớ hoài
Mùi thơm mực tím trong bài Giáo Khoa
Nhớ sao là những hàng quà
Cổng trường, bánh cuốn hay là bánh kem
Lắc xí ngầu trúng cà rem
Hôm nào thua hết chết thèm mất ăn
Miếng xoài trái cóc ê răng
Mẹ cho tiền tháng, một tuần hết ngay
Được cô em gái thơ ngây
Tha hồ dụ khị, hỏi vay mượn tiền
Em gái tôi tính dịu hiền
Cho anh vay mãi chẳng phiền một câu
Nếu giờ tính cả lãi đầu
Chắc tôi phải cất nhà lầu trả em
Trôi qua ngày tháng êm đềm
Những chiều đi bắt dế mèn đá chơi
Tạt hình, la hét om trời
Bắn bi, nút phéng, vui ơi kể gì
Nhà tôi vốn gốc bắc kỳ
Lũ con nít chọc nhiều khi mích lòng
Chúng kêu là “bắc kỳ con”
Rồi đòi bắt “bỏ vô lon” cho đầy
Đánh nhau tại “Cá rô cây”
Bây giờ nhớ lại, thường hay tức cười
Nhớ sao khẩu súng đầu đời
Cuốn bằng giấy trắng, vụng ơi vụng là
Bao nhiêu rạp hát gần nhà
Khải Hoàn, Quốc Tế hay là Thăng Long
Thêm vài phút có Đại Đồng
Tối ngày trốn học lông bông đó hoài
Chờ anh xé vé ngáp dài
Lén vào coi cọp, gặp ngay chú mình
Về nhà bố đánh thất kinh
Mẹ thương xót quá, me xin bớt đòn
Cô hàng xóm, tuổi còn non
Giúi cho một trái cóc dòn, nín ngang
Tuổi thơ là tuổi phá làng
Tạt lon, đánh đáo, giật khăn trên đường
Trời mưa cả bọn tắm truồng
Hò nhau bắt cá đường mương, bẩn người
Có cô hàng xóm đứng coi
Ánh nhìn nghịch ngợm, nét cười tinh ranh
Làm mình ngượng quá, chuồn nhanh
Đó là lần cuối mà anh tắm đường
Nhiều khi chợt thấy vấn vương
Mơ hồ bóng dáng dễ thương nhớ hoài
 
Sàigòn ngày đó rất hay
Xung quanh các phố còn đầy đất hoang
Người ta chưa sống lan tràn
Cả thành phố, chín trăm ngàn, thế thôi
Đường còn vắng, ít xe hơi
Honda chưa có, hay ngồi xích lô
Đôi khi thấy chiếc xe thồ
Khoan thai chậm rãi, ngựa ô chở hàng
Sàigòn nay sống vội vàng
Số dân năm triệu, cửa hàng như nêm
Sàigòn khi trước bình yên
Con người có vẻ cũng hiền hơn nay
 
Phố của tôi chẳng mấy dài
Đến Hồng Thập Tự chỉ vài bước chân
Đầu kia là Nguyễn cư Trinh
Phía sau, Đất Thánh, nơi kinh hoàng nhiều
Là nơi chắc tột cùng nghèo
Nhà trên mồ mã tiêu điều hoang vu
Nước đen trên vũng ao tù
Ánh đèn hiu hắt tối mù bước chân
Nơi đây là chốn trú thân
Những phường quái kiệt, những dân khốn cùng
Nghĩ ra mới thấy lạ lùng
Phía ngoài đường cái một vùng khang trang
Chỉ cần vào một hẽm ngang
Là ta sẽ thấy lầm than của đời
Con người sống với ma trơi
Bùn lầy nước đọng như thời khai quang
Lối đi rộng khoảng chín gang
Công an chẳng dám ngang tàng vào đây
Cuối tuần hóng gió sân bay
Trên Tân Sơn Nhất chỉ vài phi cơ
Bến Bạch Đằng đẹp như thơ
Trai thanh gái tú bên bờ sông êm
Tuy rằng chẳng có giới nghiêm
Nhưng đèn đô thị nửa đêm cũng tàn
Rồi trong những chủ nhật vàng
Đi chơi sở thú, xếp hàng mỏi chân
Vườn Bách Thảo, dạo trong sân
Nửa giờ rình đợi, cù lần chẳng ra
Xem con voi có cặp ngà
Bao nhiêu thú lạ trăm hoa nở cành
 
Đường ra đến chợ Bến Thành
Nhà thờ Huyện Sĩ, nổi danh Sàigòn
Lúc xưa vườn trẻ chim non
Vỡ lòng nét bút vẫn còn run run
Kìa Ngã Sáu, thật tưng bừng
Bao nhiêu hàng quán như cùng về đây
Nhìn lên Thánh Gióng cầm cây
Cỡi con ngưa sắt, đạp mây về trời
Dưới chân ngài, nhậu đã đời
Vào Mỳ Kim Phụng ăn chơi vịt tiềm
Bên kia là quán bò viên
Cháo lòng, tàu hủ, bột chiên, phở “Tài”
 
Đi cho hết đường Lê Lai
Là ra Lê Lợi, phố dài người đông
Mỗi lần đi, háo hức lòng
Khu thanh lịch nhất Sàigòn là đây
Khu này người Pháp họ xây
Như bên xứ họ, trồng cây xanh đường
Đường Công Lý nắng còn vương
Người mua sách báo vẫn thường đến đây
Kem Bạch Đằng phía bên này
Cà phê sữa đá, một ngày lên hương
Khu Pasteur, quán ngập đường
Tỏa mùi phá lấu vị hương thơm nồng
Phía bò bía, ồ quá đông
Bò khô dầu dấm cũng không có bàn
Eden Thương Xá hạng sang
Chủ nhân người Ấn hay quàng sà rông
Hôm nay vào Rex mất công
Phim hay một vé trăm đồng đó nghe
Đường Catina ngợp nắng hè
Ghé Givral để ăn chè Phục Linh
Vào Xuân Thu kiếm sách hình
Cuối đường Nguyễn Huệ đẹp xinh bến tàu
Ngày xưa đi quá khỏi cầu
Phan Thanh Giản, đã thấy màu nông thôn
Nơi đây là những cánh đồng
Ngày nay phố xá, chẳng trồng trọt chi
Có lần cả bọn cùng đi
Trường đua Phú Thọ, những khi ngựa về
Không tiền mua vé, mà mê
Chui rào coi cọp, bị đe mấy lần
Bên đường, cư xá sĩ quan
Có người bác ruột cũng hàng tá thôi
Rừng cao su cạnh đó rồi
Lữ Gia cư xá, chú tôi có nhà
 
Đi về trong phố không xa
Chợ Trần quốc Toản chỉ là ba cây
Mẹ tôi thường ghé qua đây
Cá tươi, tôm sống nơi này có tên
Phở Tàu Bay ở gần bên
Người dân xứ đạo chẳng quên bao giờ
Ngay bên cạnh có nhà thờ
Sau khi xem lễ, họ chờ vô ăn
Xa thành phố đã bao năm
Một thời thơ ấu vẫn hằn trong tim
Khi về chẳng biết có tìm
Được chăng những lúc êm đềm khi xưa
Sàigòn dù những cơn mưa
Dù cho nắng đổ, dù chưa phục hòi
Tên người, ta giữ trong đời
Như bao kỷ niệm của thời thơ ngây.
Phạm Doanh

“NGƯỜI ĐỌC VÀ NGƯỜI VIẾT”

Giới thiệu sách mới

“NGƯỜI ĐỌC VÀ NGƯỜI VIẾT”, bộ sách 2 quyển của nhà văn Hai Trầu Lương Thư Trung, mỗi quyển trên 500 trang. Tác giả đã dành nhiều thời giờ nghiền ngẫm và nhận định vô số các tác phẩm của các văn thi sĩ hiện thời. Bộ sách không thể thiếu trong tủ sách những người yêu văn học.

CoverSachAnhHai3.jpgCoverSachAnhHai4.jpg

Gía mỗi quyển: $25 (bao luôn cước phí)

Chi phiếu gửi về:

Tina Luong

13906 Eldridge Garden Circle

HoustonTX 77083.

“Dưới Bóng Đa Chùa Viên Giác”, nghĩ về những câu chuyện Thiền

(Trích trang 283-290, quyển 2)

Quyển “Dưới Bóng Đa Chùa Viên Giác” vừa mới được chùa Viên Giác tại Đức ấn hành vào những ngày cuối tháng 12 năm 2012, là một quyển hồi ký khá đặc biệt được Hòa Thương Thích Như Điển và nhà thơ Trần Trung Đạo cùng viết chung với nhau về những kỷ niệm dưới mái chùa Viên Giác ở Hội An cách nay gần năm mươi năm mà nhị vị có một thời tuổi thơ đã sống và tu học nơi mái chùa thân yêu ấy.

Về phần mình, nói về nguyên nhân nào Ngài viết tập sách này, Hòa Thượng Thích Như Điển viết:“Bây giờ tôi đã ở vào tuổi 63 và sau 48 năm xuất gia học đạo, có một chút niềm vui và kỷ niệm nào xin viết lại để kẻo sau nầy bị quên hoặc không viết được nữa do tuổi già sức yếu hay do vô thường thì uổng lắm. Cho nên tôi đã cố gắng viết lên những cảm nghĩ của mình nơi có ngôi chùa xưa, vị Thầy cũ, cây Đa già đã che chở cho tôi suốt cả đoạn đường đời với gió mưa gian khổ mà chúng tôi mới thành tựu được như ngày hôm nay; nên mỗi khi kỷ niệm hiện về là tôi lại nhớ nhớ mong mong về những hình ảnh cũ kỷ xa xưa ấy. Quả thậtt nó không là chuyện giàu có, cao sang, danh vọng gì; nhưng chính từ chỗ bùn lấy nước đọng ấy tôi đã đi và đang đến. Đây chính là chất liệu dưỡng sinh rất vô cùng quý giá cho cuộc đời hành đạo của chính mình tại xứ trời tây nầy.”

Còn nhà thơ Trần Trung Đạo thì tâm sự: “Dưới mái cong của ngôi chùa cổ đó, những quyết định quan trọng có ảnh hưởng cho sự tồn vong của đạo pháp được thư thi, những giấc mơ nhỏ bé được hình thành và lớn lên. Thời gian trôi trên sông đời bất tận. Kẻ đến người đi. Sư phụ đã viên tịch. Hòa Thượng Thích Tâm Thanh đã viên tịch. Hòa Thượng Thích Như Điển hành đạo phương xa. Kẻ viết bài này còn xa hơn nữa. Nhưng tinh thần Viên Giác vẫn bàng bạc đó đây trong mỗi chân tường, trong từng viên ngói đỏ. Những gì của quá khứ đã ngủ yên với duyên và nghiệp trên một chặng đường, những gì sẽ xảy ra không ai biết. Chỉ có hôm nay là quan trọng nhất. Giữ lại những nét đẹp của hôm qua và làm đẹp hơn cho các thế hệ tương lai, chính là tinh thần của chùa Viên Giác.

Nhắc về nhà thơ Trần Trung Đạo, Hòa Thượng Thích Như Điển kể lại: “Trần Văn Nhơn lúc nhỏ ở chùa cùng tôi vào khoảng 1968. Nhơn không xuất gia, chỉ là một Phật Tử do Thầy tôi nhận nuôi để Nhơn đi học trung học ở Trường Trần Quý Cáp. Có lẽ Nhơn thua tôi chừng 3 tuổi. Thuở ấy anh ta rất rụt rè; nhưng được Thầy tôi thương nhiều, có lẽ vì là con mồ côi và học giỏi. Sau nầy Nhơn vào Đại Học Vạn Hạnh và Văn Khoa. Còn tôi thì đi Nhựt và qua Đức, đã mấy mươi năm rồi đâu có cơ hội gặp lại nhau và chừng mười năm về trước chúng tôi có gặp lại nhau được mấy tiếng đồng hồ ở Boston, USA. Kể từ đó chúng tôi có liên lạc đều. Những bài thơ, những đoản văn mang tên Trần Trung Đạo chính là Trần Văn Nhơn nầy. Khi Thầy tôi viên tịch Nhơn có liên lạc và năm nay chỉ tình cờ thôi, tôi và Nhơn lại rủ nhau viết chung một tác phẩm lấy tên là “Dưới Bóng Đa Chùa Viên Giác” để ra mắt độc giả tại Hoa Kỳ và Âu, Úc Châu thì quả là một chuyện “bất khả tư nghì” không có thể dùng lời nói nào để diễn tả nổi hết sự vui mừng nấy.”(trang 80)

Với hoàn cảnh mồ côi từ rất sớm ấy, như lời giới thiệu của Hòa Thượng Thích Như Điền, phần viết về mình, nhà thơ Trần Trung Đạo qua hơn 152 trang sách với giọng văn như trải tấm lòng, tác giả đã ghi lại những ngày tuổi thơ khốn khó của mình vô cùng tha thiết, cảm động. Trường hợp tuổi già như tôi, nhiều lúc tôi tự đặt mình vào hoàn cảnh ấy của tác giả lúc thiếu thời, thú thật tôi cũng không biết phải làm sao!

Nhắc đến Hòa Thượng Thích Như Điển lúc ở chùa Viên Giác hồi còn nhỏ, nhà thơ Trần Trung Đạo viết:“Một vị khác là Hòa Thượng Thích Như Điển mà tôi vẫn quen gọi là chú Điển, là người đặc biệt. Mặc dù chỉ sống chung với chú một thời gian ngắn nhưng qua cách tu học của chú, ngày đó tôi đã nghĩ chú Điển sẽ trở thành một bậc tăng tài và sẽ đóng góp được nhiều cho dân tộc và đạo pháp.

Chú Điển học tập ngoại điển ở Trung học Trần Quý Cáp và năm nào chú cũng được trao phần thưởng. Mặc dù ở chung nhau một phòng nhưng góc phòng của chú Điển là một thế giới riêng, ngăn nắp và cẩn trọng. Từ chiếc bàn chải đánh răng, chiếc mùng ngăn muỗi, chiếc thau rửa mặt, chiếc khăn lau, cục xà phòng đều được chú đặt vào một vị trí thích hợp. Năm tôi vào là thời gian chú học Thủ Lăng Nghiêm để chuẩn bị đi thọ giới Sa Di. Đêm nào chú cũng học rất khuya. Chú là chúng trưởng của chúng tôi nên trên bàn chú có chiếc đồng hồ báo thức…

Chú Điển rất ít nói nếu không muốn nói là hơi khó tánh. Chú ít khi đi ra ngoài, ngoại trừ thỉnh thoảng các bạn học cùng lớp từ Hội An ghé thăm chú. Chú rất thương chúng tôi nhưng cũng rất hay la rầy. Mỗi khi bọn tôi được gọi vào gặp chú điển là biết có chuyện chẳng lành sắp xảy ra, nếu không đánh chuông thiếu vài tiếng thì cũng tụng kinh trễ…
….
Chú Điển không hẳn là thông minh xuất chúng nhưng sự chuyên tâm của chú hiếm ai bì kịp. Đêm nào chú cũng thức học bài và học kinh rất khuya nhưng thức dậy cũng sớm hơn mọi người
.”(trang 328)

Với ghi nhận vừa dẫn, qua cuốn sách này, được biết Hòa Thượng Thích Như Điển nói và viết được sáu, bảy thứ tiếng. Ngài viết và dịch kinh sách bằng tiếng Việt, Hán, Nhật, Đức, Pháp và Anh ngữ đủ loại mà cuốn “Dưới Bóng Đa Chùa Viên Giác” này là cuốn thứ 60 của Ngài.

Với gần 350 trang sách, “Dưới Bóng Đa Chùa Viên Giác”, ngoài những câu chuyện liên quan về một khoảng đời, nhị vị tác giả còn phác họa lại bức tranh xã hội miền Trung, đặc biệt ở Hội An- Đà Nẵng, những năm 1963-1968 qua “Mùa Pháp Nạn, “Tết Mậu Thân” và nhiều biến cố lịch sử khác . Riêng về tính trung thực, trong phần của Hòa Thượng Thích Như Điển, Ngài viết:“Hồi ký là những gì thuộc về cá nhân và dĩ nhiên đa phần người ta viết về những cái tốt chứ chẳng ai dám viết về cái xấu bao giờ; nhưng tôi hy vọng với đoản văn trên 160 trang này không chia thành chương sẽ trung thực trên 90% theo cái nhìn chủ quan của mình.”(trang 80)

Với 10% còn lại của sự trung thực này, Hòa Thượng bày tỏ: “Còn những phần thiếu hoặc dở xầu chắc chắn không thể tránh khỏi. Với thành phẩm như thế nầy mà chỉ viết tay trong vòng năm ngày trên núi đồi Đa Bảo tại Sydney Úc Đại Lợi nhân lần nhập thất thứ 3 của tôi và cái tuổi học trò thuở ấy cũng đã hơn 40 rồi không thể tài nào nhớ hết nổi.”(trang 80)

Về văn cách của nhà thơ Trần Trung Đạo, chúng tôi đã khá quen nhưng với văn phong của Hòa Thượng Thích Như Điển, dù tài học cùng kiến thức uyên bác của Ngài như vừa kể, nhưng qua tác phẩm này, lần đầu tôi được đọc văn của Ngài, tôi nhận thấy cách hành văn của Ngài rất giản dị, bình dân, rõ ràng mà thân ái, gần gũi. Có những câu chuyện mà Ngài kể lúc mới xuất gia, hoặc lúc Ngài hay tin từ mẫu mất trong chiến tranh khi Ngài mới 17 tuổi, mà Ngài viết như kể với người thân, thật cảm động… Rồi những câu chuyện ở chùa lúc đầu, cảnh làm nhang, cảnh mỗi ngày tưới nước cây dương trên cát nóng, cảnh làm đậu hủ để chùa bán kiếm tiền mua sắm mọi vật dụng như nhang đèn cho chùa , cảnh ăn chay, cảnh học hành hoặc cảnh chầm nón lá lúc còn nhỏ ở nhà với các anh chị …; câu chuyện nào cũng như câu chuyện nào, qua những lời Ngài ghi rất rõ ràng và rất đơn giản ấy giống như những bài Pháp của một bậc cao tăng nhắn nhủ cùng các môn đệ của Ngài , nếu không muốn nói đó chính là những câu chuyện Thiền vô cùng ý nghĩa …

Chẳng hạn trong chương về “Thầy Tôi”, Ngài viết: “Trong nhà Thiền có cái quan niệm “ở đây” và “bây giờ” rất là quan trọng và cần thiết. Nếu mình không hiểu mình là ai và cái giá trị mình đang hiện có thì quả thật là chẳng tỉnh thức chút nào. Do đó sự tỉnh thức đối với Thiền không phải là lúc chết hay sau khi chết, mà lúc đang còn sống là vấn đề quan trọng.”(trang 88)

Một ví dụ khác, khi nói về cái tâm, Ngài cũng giác-đát theo hướng Thiền: “Không có bất cứ cái gì có thể tồn tại trong đời nầy ngoại trừ cái tâm. Tâm ấy dẫn đầu các pháp, tâm ấy tạo ra thiện ác. Do vậy tu tâm là quan trọng để chúng ta làm sao thoát khỏi vòng sinh tử, tử sinh nầy mới là điều đáng quý. Còn bao nhiêu Vua, Quan, Công, Hầu, Khanh,Tướng, Sĩ, Nông, Công, Thương, Binh v.v… cuối cùng rồi cũng đi vào chỗ không to tướng mà thôi.”(trang 169)

Còn nhiều lắm những bài Pháp ngắn gọn và cô đọng, súc tích như thế với nhiều chủ đề khác nhau như về “có và không”, về “hoàn tướng, vãng tướng”, về “khen và chê”, về “duyên và nghiệp” v.v…

Về phần của tác giả Trần Trung Đạo, vì từ lúc còn nhỏ đã ở chùa, tuy không xuất gia, nhưng cậu bé ấy vốn là một Phật Tử, sống dưới mái chùa Viên Giác, có Thầy, có bạn, có kinh, có kệ, có công phu, có gõ mõ và làm tất cả những công việc giống như một người xuất gia đang làm, nên cái không khí nơi chốn thiền môn ấy dần dần thấm vào tâm hồn cùng trí não của đứa bé 13 tuổi ấy và cứ thế sự thẩm thấu ấy nó thấm dần, thấm dần như nước thấm vào từng thớ đất và khi có dịp ngồi ghi lại những ngày dưới mái chùa Viên Giác ngày nào, Trần Trung Đạo cũng viết ra những trang sách đầy chất Thiền ấy.

Chẳng hạn anh kể lại vai trò của Bà Chín ở chùa Viên Giác cùng thái độ của bà không ưa anh vì bà nhìn vào cái hình tướng bề ngoài của cậu bé mồ côi ngây thơ trong trắng ấy nhưng tóc để dài và đội cái mũ lính mà người ta cho khi lần đầu bước vào cổng chùa, trong khi Ngài Hòa Thượng trụ trì chùa Viên Giác lại rất thương anh như Hòa Thượng Thích Như Điển kể, chúng ta mới thấy đây có hai điều cần lưu ý. Thứ nhất, vì nhìn người từ cách ăn mặc để thương hoặc ghét một người, mà người ấy lại là một đứa trẻ mồ côi, lại càng không đúng lắm, nếu không muốn nó là hơi hẹp hòi. Thứ hai, là qua câu chuyện ấy, Bà Chín ghét, Thầy Trụ Trì thì thương, quả là dưới mái chùa cũng có thiện và không thiện trong chùa. Nhưng có lẽ đoạn đối đáp giữa tác giả và bà cô ruột vừa cảm động vô bờ về một cảnh đời, vừa chan chứa thiền vị rất thâm trầm:

Vài tháng một lần tôi được phép về Đà Nẵng thăm cô tôi, người gần gũi nhất còn lại của tôi lúc bấy giờ. Cô tôi bịnh thường xuyên. Cái chết của gia đình người chị họ tôi, con thứ bảy của cô, và rồi cái chết của cha tôi, em trai út của cô, đã làm căn bịnh của cô ngày thêm trầm trọng….Cô tôi có vẻ vui hơn trong những lúc tôi về. Biết tôi suốt tháng ăn chay nên dù rất nghèo, cô cũng ráng mua sắm thêm chút cá thịt cho bữa ăn. Cô thức khuya hơn, dặn dò tôi hằng trăm việc. Cố gắng nhịn nhục. Cố gắng chịu đựng. Cố gắng học hành. Cô hỏi thăm từng việc lớn nhỏ trong chùa tôi đang tá túc.

– Bà Chín có còn chửi mắng con không?
– Không, bà Chín chết rồi.
– Sao vậy?
– Xe tông chết.
– Có ai đánh con không?
– Không.
– Có ai bắt con làm chuyện gì nặng nề không?
– Không.
– Thầy có biểu con đi tu không?
– Có, nhưng không phải thầy Viên Giác.
– Thế ai biểu con?
– Thầy Giải Nguyên.
– Thầy Giải Nguyên là ai?
– Đệ tử của thầy Viên Giác.
– Con trả lời thầy Giải Nguyên sao?
– Con nói con không muốn đi tu.
– Thầy nói gì thêm?
– Thầy nói đi tu sẽ được các thầy lo lắng ăn học, mai mốt lớn sẽ được đi Huề hay Sài Gòn học thêm. Không đi tu chẳng lẽ ở trong chùa này hoài hay sao. Chùa chỉ dành cho người đi tu thôi, đâu có thể nuôi con hoài như vậy được.
– Thế con trả lời sao?
– Con không biết trả lời sao vì không biết nếu thầy đuổi sẽ đi đâu, nhưng con nhất định không đi tu.
– Thầy hay hỏi thế không hay chỉ hỏi một lần?
– Nhiều lần nhưng tháng này không hỏi nữa vì con đã bạch với thầy là con nhất định không đi tu.
– Con đừng bỏ đi. Nếu thầy đuổi thì về Đà Nẵng ở với cô.
– Nhưng ở Đà Nẵng với cô thì chỉ đi bán cà rem hay đánh giày chứ làm gì có trường công để học.
– Ừ thì lúc đó hãy tính.
– Con phải đi học.
– Cô biết, nhưng lúc đó hãy tính, giờ còn đi học được thì phải lo học.
– Dạ.

Hai cô cháu tôi thường ngồi như thế rất lâu trong căn nhà nghèo nàn phía trong Ngã Ba Huế. Một đứa bé bất hạnh ngồi bên người đàn bà bất hạnh trong một đất nước bất hạnh. Thỉnh thoảng cô đưa bàn tay gầy guộc cầm lấy tay tôi sợ rằng đứa cháu trai của cô sẽ khóc. Tôi không khóc. Cô không khóc. Không có hay vì không ai còn giọt nước mắt nào để nhỏ trong những đêm tôi về thăm cô. Nếu có chăng chỉ là những giọt nước mưa từ buổi chiều còn đọng trên mái tranh nghèo, như những nốt nhạc buồn, gõ từng nhịp đều vào chiếc lu hứng nước ngoài sân.
(trang 233-234)

Tóm lại, có thể nói “Dưới Bóng Đa Chúa Viên Giác” bàng bạc trên từng trang sách những câu chuyện Thiền như vừa kể, nhiều lắm! Ở đây tôi không dám so sánh với cuốn “Mỗi Ngày Một Câu Chuyện Thiền” của tác giả Akizuki Ryumin qua những câu chuyện Thiền ngày xưa bên Nhật, bên Trung Hoa , nhưng chắc chắn những câu chuyện Thiền trong “Dưới Bóng Đa Chùa Viên Giác” này rất gần gũi, rất bổ ích nếu chúng ta có dịp đọc nó !

Lương Thư Trung
Houston , ngày 10 tháng 01 năm 2013.

Ngô Thế Vinh: Chân Dung Văn Học Nghệ Thuật & Văn Hóa

Ngô Thế Vinh: Chân Dung Văn Học Nghệ Thuật & Văn Hóa

Trịnh Y Thư

1.

Văn học Việt Nam truyền thống không có bộ môn tiểu sử. Hay nói cho rõ hơn, không có những công trình dài hơi, thấu đáo, viết về chẳng những sự nghiệp mà cả thân thế đời sống riêng tư của các văn nghệ sĩ làm nên văn học sử nước nhà. Bên trời Tây, họ có truyền thồng này ngay từ thời Trung đại. Nhờ thế, qua Thayer, chúng ta biết những “Người tình bất tử” của Beethoven chẳng qua chỉ là sản phẩm tưởng tượng nằm bên trong khối óc âm nhạc kì vĩ nhất của nhân loại; và nhờ nữ sĩ Elizabeth Gaskell viết cuốn tiểu sử Charlotte Brontë chúng ta biết nhân vật Rochester trong cuốn tiểu thuyết kiệt tác Jane Eyre được xây dựng từ một hình tượng có thật, đó chính là ông thầy dạy học Charlotte thời bà còn là cô gái trẻ du học bên xứ Bỉ và cô nữ sinh trong trắng đem lòng yêu thầy mình, một người đàn ông đã có vợ. Hiểu biết tường tận hơn về con người cá thể của tác giả, các nhà nghiên cứu hai ba trăm năm sau có thêm trong tay cơ sở quy chiếu để đọc văn bản từ một góc độ độc lập nào đó, tâm lí học chẳng hạn, và rất có thể có cái nhìn phân tích thú vị và trung thực hơn về tác phẩm.

Trong khi đó bên ta, lúc hiệu khảo bộ Truyện Kiều, học giả Trần Trọng Kim chỉ có thể đưa ra một tiểu sử rất sơ lược về cụ Nguyễn Du, thậm chí cụ Nguyễn sinh tháng nào, cụ Trần cũng lúng túng, không biết tra cứu nơi đâu! Rồi đến thân thế nữ sĩ Cổ Nguyệt Đường Xuân Hương, cách đây khá lâu, chính xác là năm 1958, trên tạp chí Sáng Tạo, ông Lữ Hồ còn tỏ ý nghi hoặc về một bà Hồ Xuân Hương có thật!

Bước sang thời hiện đại, tình trạng thiếu sót ấy phần nào được bổ khuyết bởi những tác phẩm được viết dưới dạng “chân dung,” một tập hợp những phác thảo đại cương, thay vì một nghiên cứu chuyên sâu, về nhiều văn nghệ sĩ, mà cuốn mới nhất trình làng năm 2017 này chính là tuyển tập nhan đề Chân Dung Văn Học Nghệ Thuật & Văn Hóa (CDVHNT&VH) [Viet Ecology Press xuất bản] do nhà văn Ngô Thế Vinh biên soạn.

Nhà văn Ngô Thế Vinh sinh năm 1941 tại Thanh Hóa, theo học ngành y tại Sài Gòn. Thời gian học ông từng giữ chức chủ bút tờ Tình Thương, cơ quan tranh đấu văn hóa xã hội của sinh viên y khoa thời ấy. Tốt nghiệp năm 1968, ông gia nhập quân y, phục vụ tại Lực lượng Đặc biệt và giữ chức vụ y sĩ trưởng Liên đoàn 81 Biệt Cách Dù. Nhưng Ngô Thế Vinh trước đó đã được biết đến như một nhà văn. Những tác phẩm của ông trong giai đoạn này gồm có các tiểu thuyết: Mây Bão (1963); Bóng Đêm (1964); Gió Mùa (1965); và Vòng Đai Xanh (1970). (Cuốn Vòng Đai Xanh được trao giải thưởng Văn Học Nghệ Thuật Toàn Quốc năm 1971 bộ môn Văn.) Tuy vậy, trong vòng hơn 20 năm qua – với hai tác phẩm quan trọng gây tiếng vang không ít, Cửu Long Cạn Dòng, Biển Đông Dậy Sóng và Mekong Dòng Sông Nghẽn Mạch, cộng thêm hàng chục tiểu luận biên khảo, nghiên cứu giá trị về những biến đổi nguy hại của hệ sinh thái sông Mekong – ông mặc nhiên được xem như một chuyên gia hàng đầu trong lĩnh vực này, và một cách ưu ái hơn, con chim “báo bão” về mối đe dọa thường xuyên và ghê rợn từ phương Bắc đối với sự sinh tồn của đất nước và dân tộc. Để thực hiện các bộ sách về sông Mekong ông đã lặn lội từ tỉnh Vân Nam, Trung Quốc xuống các quốc gia Lào, Thái Lan, Cam Bốt và đồng bằng sông Cửu Long Việt Nam. Qua các chuyến đi quan sát thực địa, ông đã tận mắt chứng kiến sự suy thoái bất khả đảo nghịch của con sông Mekong, “hậu quả dây chuyền của những bước khai thác tự hủy, tàn phá sinh cảnh, làm cạn kiệt nguồn tài nguyên, gây ô nhiễm môi trường,” do chính sách phát triển kinh tế bất chấp hậu quả tai hại ra sao của nhà cầm quyền Trung Quốc, mà Việt Nam là quốc gia lãnh chịu hậu quả nặng nề và thiệt thòi nhất.

Tuy nhiên, tác phẩm nhà văn Ngô Thế Vinh xuất bản năm 2017 lại là một bất ngờ thú vị, một cuốn sách vẽ “chân dung” bằng chữ nghĩa các văn nghệ sĩ và các nhà văn hóa trong mắt nhìn của ông. Điều này cho thấy sự đa dạng, đa năng và tầm cỡ trong vóc dáng nhà văn của ông. Động lực nào như một duyên khởi đã thúc đẩy ông thu nhặt không biết bao nhiêu nguồn tư liệu để đặt bút thực hiện tác phẩm dày gần 500 trang ấy? Người ta có thể thắc mắc như vậy. Muốn biết, chúng ta hãy nghe ông tâm sự với nhà văn Phùng Nguyễn:

“Loạt bài chân dung văn nghệ sĩ đến với tôi như một sự ‘tình cờ.’ Khởi đi từ một bài viết ‘Nhớ về người bạn Tấm Cám Nghiêu Đề’; họa sĩ Nghiêu Đề là một cố tri từ tuổi rất thanh xuân, sau bài viết đó, tôi nhận được feedback từ mấy người bạn cũ của Nghiêu Đề; trong số đó có Đinh Cường, tỏ ra rất tâm đắc với bài viết và đã đưa ra nhận định: không thể viết về Nghiêu Đề hay hơn Ngô Thế Vinh nên Đinh Cường có đề nghị sẽ đưa vào cuốn sách Đi Vào Cõi Tạo Hình II sắp xuất bản viết về những họa sĩ cùng thời từ 1957 đến 1966, năm thành lập Hội Hoạ Sĩ Trẻ Việt Nam. Với tôi, thì đề nghị của Đinh Cường là một niềm vui. Rồi phải kể tới những khích lệ của các bạn văn như anh Phạm Phú Minh Diễn Đàn Thế Kỷ, anh Phùng Nguyễn chủ biên Da Màu, nhà thơ Thành Tôn…”

Dự định khởi đầu là một bài viết về cố tri, nhưng rồi không tránh được, chữ của Ngô Thế Vinh, “như một flashback, có thêm những khúc phim trắng đen ngắn của hồi tưởng rất chung và cả rất riêng tư, khá rời rạc đổ tràn theo những trang viết.”

Cứ thế đổ tràn, cứ thế tuôn ra ào ạt để ngày hôm nay độc giả chúng ta có cuốn sách cầm trên tay với 18 chân dung gồm 13 nhà văn, nhà thơ, nhà báo (Mặc Đỗ, Võ Phiến, Mai Thảo, Linh Bảo, Nhật Tiến, Nguyễn Đình Toàn, Dương Nghiễm Mậu, Như Phong Lê Văn Tiến, Thanh Tâm Tuyền, Hoàng Ngọc Biên, Nguyễn Xuân Hoàng, Cao Xuân Huy, Phùng Nguyễn); 3 họa sĩ (Nghiêu Đề, Đinh Cường, Nguyên Khai); và 2 nhà văn hóa, hai trí thức khoa bảng đáng kính bậc nhất của Việt Nam: Bác sĩ y khoa Phạm Biểu Tâm và giáo sư, nhà sinh học thực vật Phạm Hoàng Hộ.

Sự chọn lựa các chân dung đưa vào sách hiển nhiên là chủ quan bởi danh sách văn nghệ sĩ và nhà văn hóa hàng đầu của dân tộc trong vòng hơn nửa thế kỉ qua dài hơn thế nhiều. Chủ quan bởi yếu tố quan trọng nhất vẫn là mối quan hệ thân thiết giữa tác giả và những nhân vật được chọn. Ngô Thế Vinh bộc bạch điều này cũng với nhà văn Phùng Nguyễn: “… nhưng yếu tố quan trọng nhất là do tôi đã có mối liên hệ quen biết và thân thiết trước đó; và cũng từ đó tôi đã có thể dễ dàng tiếp cận với nguồn tư liệu cá nhân và cả những điều khá riêng tư.”

(Tuy vậy do quảng giao và đam mê văn chương ngay từ thuở còn là sinh viên y khoa, bàng bạc trong tác phẩm, tác giả cũng nhắc đến rất nhiều văn nghệ sĩ khác, có thể nói là không thiếu một ai, trong sinh hoạt văn nghệ miền Nam thời trước 1975 và sau đó ở hải ngoại. Ngoài những nhân vật “chính diện”, tác giả cũng không ngần ngại nhắc đến các thành phần “phản diện” như Vũ Hạnh, Phạm Xuân Ẩn, v.v…)

2.

Mười sáu chân dung văn học nghệ thuật và hai chân dung văn hóa, qua giọng văn đầy thân ái và nhân hậu của nhà văn Ngô Thế Vinh, là một công trình biên soạn phong phú tư liệu, một tập hợp quý hiếm quy tụ những khuôn mặt văn nghệ và văn hóa tiêu biểu của một thời đại vốn được xem là nhiễu nhương nhất của dân tộc, suốt nửa sau thế kỉ XX cho đến nay. Ngô Thế Vinh không khoác áo nhà phê bình, ông không làm kẻ đứng trên bục giảng nghiêm khắc phê phán tác phẩm hay sự nghiệp mỗi văn nghệ sĩ được nhắc đến. Ông không làm thế, bởi họ chẳng phải ai xa lạ mà chính là những bằng hữu văn nghệ, những vóc dáng tài năng, gần như trọn đời người, đã cùng ông dấn thân trên những chặng đường trắc trở nhất, trong những điều kiện ngặt nghèo nhất, để xây dựng một nền văn nghệ nhân bản đích thực và có giá trị nghệ thuật cao cho dân tộc. Ông mượn tác phẩm của họ như cái cớ để ngồi xuống nhẩn nha lần giở từng trang kí ức bộn bề, len lỏi vào từng ngõ ngách tâm hồn dưới lớp bụi dày thời gian, cố tìm lại những cung bậc hoài niệm mù tăm để làm nên những trang viết thật đẹp, thật ấm áp tình bằng hữu, thật chan chứa tình người. Tất cả những gì ông viết trong cuốn sách gần như chỉ là những nét phác họa đại cương về con người, khung cảnh sống, hoàn cảnh sáng tạo của những văn nghệ sĩ, mà chính ông cũng là một thành viên. Đan xen vào đấy là những không gian và thời gian kỉ niệm, đầy ắp kỉ niệm, kỉ niệm nào cũng được nâng niu, trân quý như món bảo vật khó tìm. Tuy thế, đọc kĩ hơn, chúng ta có thể cảm nhận ra một điều, là bên dưới lớp sắc màu tương đối hiền hòa, dịu êm ấy là niềm xác tín chắc nịch, một cái nhìn quả quyết cộng thêm chút tự hào, về một nền văn nghệ, văn hóa miền Nam Việt Nam tự do thời kì 54-75 và, trong chừng mực nào đó, vẫn tiếp nối ở hải ngoại, mà sự đột phá về các mặt tư tưởng, nghệ thuật, nhân sinh, tưởng như chưa thời nào qua mặt nổi.

3.

Trong số 18 chân dung, chỉ hai người thuộc thế hệ người viết sau 1975 được đề cập, nhà văn Cao Xuân Huy và nhà văn Phùng Nguyễn. Tuy vậy, dù trước hay sau, tất cả đều kinh qua thời đoạn lịch sử khốc liệt của dân tộc vào nửa sau thế kỉ XX. Bởi thế, dù muốn hay không, lịch sử hiện hữu khắp nơi và bám chặt lên đời sống mọi người. Sự hiện hữu của con người và thế giới xung quanh liên kết, thắt buộc vào nhau như con ốc sên đeo dính cái vỏ của nó. Thế giới là một chiều kích bất khả cách li của con người, thế giới biến đổi, cái hiện tiền oan khiên cũng biến đổi theo. Thế giới chúng ta đang hiện hữu có bản chất lịch sử, đời sống của tất cả chúng ta mở ra theo chiều thời gian đánh dấu bằng những cột mốc biến cố và ngày tháng (30/4/1975 chẳng hạn). Cuốn CDVHNT&VH của nhà văn Ngô Thế Vinh không đi trệch ra ngoài định đề ấy, nhưng nó hoàn toàn bác bỏ mọi giá trị sử học định kiến mà chỉ chú tâm đến những hồi đoạn trọng đại ở mặt nhân chủng nhưng bị quên lãng, không chút trọng lượng đối với sử gia hay nhà chính trị học.

Lịch sử ở đây hiện lên với bản di chúc viết tay của Nhất Linh kèm theo câu nói ngắn gọn “Nhờ Vinh giữ, khi cần Vinh đưa lại” giữa hai người sinh viên trước cửa cư xá đại học. Lịch sử hiện lên trong cuộc chia tay cảm động giữa cơn đại hồng thủy của nhà báo Như Phong Lê Văn Tiến với gia đình Đỗ Thúc Vịnh trên đường Tự Đức. Lịch sử hiện lên “sau khi lệnh đầu hàng được phát đi, có thể thấy từ mấy tầng lầu cao là một cơn mưa confetti, chỉ một màu trắng của những mảnh vụn giấy tờ tùy thân của quân cán chính cần được xé hủy trước khi cộng quân hoàn toàn kiểm soát Sài Gòn.” Lịch sử hiện lên “những giày nón quân phục được cởi bỏ vội vàng vứt tả tơi trên đường phố.” Lịch sử hiện lên khi nhà văn Lê Tất Điều trông thấy nhà văn Võ Phiến ứa nước mắt khóc trên con tàu Challenger đậu ngoài khơi trong chuyến di tản rời bỏ quê hương không ngày trở lại. Lịch sử hiện lên khi nhà văn Phạm Việt Châu tuẫn tiết tại tư gia sau khi Cộng sản hoàn toàn chiếm Miền Nam. Lịch sử hiện lên với nỗi đau không ai biết của nhà thơ Thanh Tâm Tuyền vì mất tích đứa con trai trên đường vượt biển, và suốt thời gian sau đó ông “đã không ngừng khắc khoải trong vô vọng lần tìm tin tức và dấu vết đứa con mất tích ấy.” Lịch sử hiện lên “những bao gạo in nhãn ‘Đại Mễ’ đầy mối mọt viện trợ của Trung Quốc được đưa vào nuôi tù cải tạo.” Lịch sử hiện lên lúc căn nhà của bác sĩ y khoa Phạm Biểu Tâm – một trí thức khoa bảng suốt đời tận tụy với bệnh nhân và nền y học nước nhà – trên đường Ngô Thời Nhiệm ít nhất hai lần bị công an thành phố xông vào lục xét. Lịch sử hiện lên hôm “tình cờ thấy thầy Phạm Biểu Tâm đang đi bộ rảo bước trên khúc đường Trương Minh Giảng gần Tòa Tổng Giám Mục nơi góc đường Phan Đình Phùng. Dừng chiếc xe đạp cũ kĩ bên lề đường, tôi chạy tới chào thầy. Thầy trò gặp nhau không nói gì nhiều nhưng tôi thì đọc được những xúc cảm trong ánh mắt của Thầy. Rất ngắn ngủi khi chia tay thầy chỉ nhắc tôi hai điều: Vinh nên đi chụp một hình phổi và ra ngoài rồi cũng ráng ăn thêm một chút thịt.” Lịch sử hiện lên lúc nhà văn Nhật Tiến cùng hai nhà báo Dương Phục và Vũ Thanh Thủy “viết từ trại tị nạn và gửi ngay ra ngoài những bản cáo trạng về thảm cảnh trên Biển Đông, đã làm rúng động lương tâm của thế giới và cũng là bước đầu hình thành Ủy Ban Cứu Người Vượt Biển hoạt động nhiều năm về sau này.”

Lịch sử ấy được nhà thơ Thanh Tâm Tuyền gói ghém một cách tuyệt hảo trong 6 câu thơ viết năm 1988:

Như chim chao liệng chưa hừng đông
trên hoang phế cuối đêm thảm họa
buột tiếng kêu vô vọng thinh không.

Như con nước cuồng lưu mùa lũ
Trắng xóa bão gông mù mịt nguồn
Trôi giạt bến bờ đất khốn đọa.

Lịch sử ấy trong men say chiến thắng lên cơn đồng thiếp giở trò cưỡng bức vô-văn-hóa cực kì man rợ. Đó là chiến dịch đốt sách.

Đốt sách với mục đích triệt tiêu mọi di sản văn hóa của một dân tộc hay một sắc dân – phần nhiều chỉ xảy ra vào thời Cổ/Trung đại – là hành vi man rợ chưa từng thấy trong lịch sử loài người, như: vụ đốt sách Nho dưới triều Tần Thủy Hoàng Đế bên Trung Quốc; vụ đốt thư viện Alexandria xứ Ai Cập thời đế quốc La Mã; vụ đốt thư viện thành Baghdad năm 1258; vụ đốt dược thư của các sắc dân bản xứ Mỹ châu Aztec, Maya sau khi thực dân Tây Ban Nha chinh phục Tân Thế giới. Những vụ đốt sách như thế trong suốt chiều dài lịch sử nhân loại xảy ra không nhiều, bởi ngay cả ở thời Cổ đại người ta cũng đã mơ hồ cảm thấy đốt sách là hành vi tồi tệ đáng khinh bỉ nhất, nó chỉ để lại vết nhơ khôn tẩy xóa cho hậu thế và bị xem là bề trái đen tối ngạo mạn của cái-gọi-là văn minh.

Thế kỉ XX chứng kiến hai vụ đốt sách: một, Quốc xã Đức thập niên 30; hai, Cộng sản Việt Nam thập niên 70. Vụ thứ nhất, cả thế giới rùm beng phản đối, kết án, để rồi sau đó xúm lại đập tan tành Hitler và bè lũ. Vụ thứ hai, chẳng ai thèm mở miệng, một phản ứng tiêu cực chiếu lệ cũng không, và những kẻ đốt sách cho đến ngày nay vẫn nhởn nhơ, trâng tráo.

Là nhà văn lại phải chứng kiến cái trò phản-văn-hóa man rợ đó, Ngô Thế Vinh đau xót là phải. Ông nhắc đến nhiều lần trong cuốn CDVHNT&VH. Hãy nghe ông miêu tả cảnh đốt sách và biểu lộ nỗi bất bình của mình:

“Những ngày sau 30/4/1975, hai đứa con Vũ Hạnh trong bộ bà ba đen, tay cuốn băng đỏ, tới tòa báo Bách Khoa cũng là nơi cư ngụ của anh chị Lê Ngộ Châu. Trước khách lạ, đứa con gái nói giọng hãnh tiến: ‘Tụi con mới từ Hóc Môn về, cả đêm qua đi kích tới sáng.’ Người dân lành nào vô phước đi lạc trên đường ruộng đêm đó có thể bị tụi nó coi là ngụy. Những tên nằm vùng cùng với đám ‘cách mạng 30’ này chỉ như phó bản đám Hồng Vệ binh của Mao nhưng lại sau cả thập niên. Cũng chính những đám này là thành phần khích động chủ lực trong chiến dịch lùng và diệt tàn dư văn hóa Mỹ-Ngụy, chúng giẫm đạp những cuốn sách, nổi lửa đốt từng chồng sách rồi tới cả những kho sách. Những cuốn sách mà đa phần chúng chưa hề đọc, trong đó có cả một tủ sách Học Làm Người. Sách của những ‘tên biệt kích văn nghệ’ còn được trưng bày trong tòa nhà triển lãm Tội ác Mỹ Ngụy cùng với vũ khí chiến tranh và chuồng cọp, dĩ nhiên có sách của Dương Nghiễm Mậu, có cả cuốn Vòng Đai Xanh của người viết.”

Hoặc ở một đoạn khác, ít phẫn nộ hơn nhưng đau xót không kém, trong bài viết về nhà văn Nguyễn Đình Toàn:

“Sách Nguyễn Đình Toàn được xếp vào loại văn hóa đồi trụy sau 1975; nên tất cả bị tịch thu và trở thành Tro Than, như tên một tác phẩm định mệnh Nguyễn Đình Toàn trong chiến dịch đốt sách lan rộng khắp Miền Nam thời bấy giờ.”

“Chúng ta cần có một lịch sử ở dạng toàn nguyên, để không rơi ngã trở lại vào nó mà để vượt thoát nó.” Triết gia Tây Ban Nha José Ortega Y Gasset có lần nói thế. Cái lịch sử nhân chủng suốt trăm năm qua của chúng ta có quá nhiều lỗ hổng, lỗ hổng nào cũng to đùng như động Phong Nha như nhà văn Ngô Thế Vinh trình bày. Làm sao có được một lịch sử toàn nguyên trong khi thay vì khâu vá những lỗ hổng cho lành lặn chúng ta lại phá ruỗng cho nó rách toác thêm? Ông Ortega Y Gasset nếu còn sống chắc phải lắc đầu ngán ngẩm với lũ chúng ta thôi. Và nhà văn Ngô Thế Vinh trước cuộc bể dâu ấy chỉ biết ngậm ngùi chua xót, và từ chua xót biến thành phẫn nộ:

“Không phải chỉ có oan nghiệt giam cầm hủy hoại những thân xác, họ còn giết chết sức sáng tạo của văn nghệ sĩ trong khoảng thời gian sung mãn nhất. Một nỗ lực hủy diệt cả một nền văn hóa đến tận gốc: trước lịch sử, ai phải nhận lãnh trách nhiệm cho những tội ác thiên thu ấy?”

4.

Ngô Thế Vinh không tuân thủ một công thức nhất định nào ở các bài viết trong bộ sách của ông. Ông viết tùy hứng và có lẽ cũng tùy cảm quan và quan hệ riêng tư giữa ông và các chân dung. Nhờ thế, chúng ta không phải đọc một bản báo cáo dài lê thê các lí lịch cá nhân đơn điệu chán ngắt. Ngược lại, ở mỗi chân dung ông đều có một cách xử lí riêng, hợp tình và thú vị. Mỗi chân dung là một câu chuyện kể với nhiều cung bậc cảm xúc khác nhau, lúc sôi nổi, lúc u tình, lúc chua xót, lúc phẫn nộ, lúc cười mỉm nhưng cũng có lúc ứa nước mắt. Qua ngòi bút linh động nhưng chân thực của Ngô Thế Vinh, những chân dung ấy bỗng nhiên “sáng” hơn, gần gũi người đọc chúng ta hơn, và ở chừng mực nào đó, chúng ta “hiểu” tác phẩm của họ hơn.

Ông nói khá nhiều về thân thế cũng như sự nghiệp văn học của nhà văn Mặc Đỗ, ông không giấu giếm lòng tâm đắc và tâm phục của mình đối với nhà văn đàn anh trong nhóm Quan Điểm lừng lẫy của thời kì 20 năm văn học miền Nam này. Mỗi truyện ngắn của Mặc Đỗ được ông xem như một “viên ngọc của chuỗi ngọc” và “ngôn ngữ thì giàu hình ảnh nhưng cô đọng và trau chuốt.”

Ông cũng yêu thích những truyện dài, truyện ngắn của nhà văn Linh Bảo như các cuốn Gió Bấc, Những Đêm Mưa, Tàu Ngựa Cũ. Theo ông thì “ngòi bút của Linh Bảo thông minh sắc sảo, giễu cợt lật ra những mặt trái của cuộc sống, một cách tàn nhẫn với giọng nghịch ngợm tinh quái bất cần đời nhưng cũng thật là chua chát. Người phụ nữ trong tác phẩm Linh Bảo tuy cứng cỏi, chịu đựng nhưng vẫn luôn luôn là nạn nhân đáng thương của những hoàn cảnh.” Ông còn đi xa hơn khi đưa ra nhận định nữ sĩ Linh Bảo qua tác phẩm đã sớm là ngòi bút đấu tranh cho nữ quyền, một nhận định đáng lưu ý cho những ai có tham vọng nghiên cứu về khuynh hướng Nữ quyền trong sáng tác văn học của các nhà văn nữ Nam Việt Nam thời kì 54-75.

Giấc Ngủ Chập Chờn, một truyện dài của nhà văn Nhật Tiến viết về ấp Vĩnh Hựu, một ngôi làng xa xôi tan nát do hoàn cảnh một vùng xôi đậu ban ngày Quốc Gia ban đêm Việt Cộng, cũng được ông nhắc đến với nỗi niềm cảm hoài u uất:

“… dân chúng trong làng sống dở chết dở giữa hai lằn đạn với oán thù chồng chất vây bủa giăng mắc họ ngày đêm. Đám thanh niên và cả con nít ở cái làng đó vốn thân thiết với nhau nhưng đến lúc cuộc chiến tràn về thì hàng xóm giết nhau, anh em cũng giết nhau, gây ra bao thảm cảnh khổ đau.”

Ngô Thế Vinh cũng nói thêm cuốn sách này của nhà văn Nhật Tiến đã “nói lên một sự thực là không có phong trào quần chúng bất mãn chế độ mà nổi dậy trong cái-gọi-là Mặt Trận Giải Phóng Miền Nam,” và chính vì thế cuốn sách cũng như tác giả của nó đã bị tập đoàn Hà Nội kết án là cực kì phản động, một tội danh one-size-fit-all cho tất cả những kẻ nào không đồng ý với đường lối chính trị của họ.

Ngô Thế Vinh tự bản chất có lẽ là một nhà văn xã hội ưu thời mẫn thế, những tác phẩm của ông trong suốt quá trình viết chứng tỏ như thế, và chẳng có gì ngạc nhiên khi ông tỏ ra đồng cảm với những sáng tác như cuốn Giấc Ngủ Chập Chờn hay các cuốn Áo Mơ Phai, Đồng Cỏ của nhà văn Nguyễn Đình Toàn:

“Áo Mơ Phai là dự cảm về một thành phố Hà Nội sắp mất, Đồng Cỏ là một tác phẩm khác dự báo một Sài Gòn sắp mất. Nguyễn Đình Toàn mẫn cảm với thay đổi thời tiết cũng như với những biến chuyển của lịch sử. Dự cảm hay trực giác của nhà văn đi trước tấn thảm kịch, đi trước những đổ vỡ chia ly đã mang tính tiên tri.”

Ông đặc biệt tâm phục công trình biên soạn bộ sách 20 Năm Văn Học Miền Nam của nhà văn Võ Phiến. Đây là một công trình đồ sộ mà nhà văn Võ Phiến đã dốc không biết bao nhiêu công sức thực hiện. Khi bộ sách ra mắt quần chúng hải ngoại, nó bị một thiểu số rất ít phê phán là thiên kiến (gạt bỏ một số chân dung quan trọng), chật hẹp trong quan điểm về thơ (thiếu sót những nhà thơ cách tân), và thiếu tính phê bình nghiêm chỉnh (văn phong đôi lúc giễu cợt, châm biếm), v.v… Tuy vậy, đại đa số, giới cầm bút cũng như độc giả, đều nhiệt tình đón nhận bộ sách như một công trình giá trị to tát và xứng đáng, không phải ai cũng làm được. Ngô Thế Vinh thuộc đa số. Ông nêu ý kiến mình về cuộc tranh cãi ấy:

“Công trình nghiên cứu của Võ Phiến cần được đánh giá đúng vào giai đoạn
thập niên đầu ngay sau 1975 với hoàn cảnh ra đời của nó: khi mà trong nước
có cả một sách lược hủy diệt toàn diện, xóa sổ nền văn học miền Nam 20
năm ấy, công trình của Võ Phiến như một nỗ lực sưu tập và cứu vãn/rescue
mission, nên xem như một khởi đầu đáng được trân trọng. Ai cũng hiểu bộ sách Văn Học Miền Nam “không chuyên nghiệp” của Võ Phiến sẽ không bao giờ là bộ sách phê bình văn học duy nhất hay cuối cùng, nhưng đó là một bước tạo thuận /facilitation khởi đầu, một roadmap dẫn tới cả một khối tài liệu đồ sộ để tham khảo, nó như một giàn phóng cho những công trình hoàn chỉnh kế tiếp. Đây chính là phần trách nhiệm và nghiệp vụ của giới phê bình chuyên nghiệp, họ cần có hùng tâm để “bắt đầu nghiêm chỉnh” việc đánh giá nền văn học 1954-75 bằng những tác phẩm xứng đáng thay vì cứ mãi xoáy nhìn vào “nửa phần vơi” của bộ sách Võ Phiến. Một câu hỏi được đặt ra: Ai trong chúng ta có thể “bắt đầu nghiêm chỉnh” một công trình nghiên cứu như vậy? Một câu hỏi tiếp theo: Ai sẽ thừa kế kho tư liệu phong phú mà anh Võ Phiến có được trước khi rơi vào quên lãng?”

Câu trả lời cho cả hai câu hỏi của nhà văn Ngô Thế Vinh chỉ có thể là một tiếng “Chưa”. Chưa ai làm được dù 20 năm đã trôi qua từ ngày Võ Phiến hoàn tất tập sách cuối cùng trong bộ sách.

(Tưởng cũng nên nói thêm, mặc dù chế độ Cộng sản tìm đủ mọi cách xóa sổ nền văn học 20 năm miền Nam, nhưng sự thật là ngày nay nó vẫn tồn tại và được lưu giữ, yêu quý bởi thế hệ đi sau, cả hải ngoại lẫn trong nước. Quan trọng hơn, những luồng tư tưởng xuất phát từ nó, mà quan trọng nhất là tư tưởng tự do, đã mãi mãi ở lại với chúng ta. Tôi xin mượn câu phát biểu thật khảng khái của nữ sĩ Helen Keller, một nhà văn Mỹ, về vụ Quốc xã Đức đốt sách, “Các người có thể đốt sách tôi và sách của những bộ óc trí tuệ bậc nhất châu Âu, thế nhưng, các tư tưởng trong những bộ sách ấy đã tuôn chảy qua cả muôn triệu sông ngòi và sẽ tiếp tục chảy mãi không ngừng” để thêm một lần nữa củng cố lòng xác tín của riêng mình là, không một thế lực bạo tàn nào có thể vùi lấp những phẩm giá cơ bản cao đẹp nhất của con người.)

5.

Với những nhân vật khả kính suốt đời tận tụy đấu tranh hay công hiến tài năng, sở học của mình cho dân tộc, đất nước như nhà báo Như Phong Lê Văn Tiến, bác sĩ Phạm Biểu Tâm, nhà khoa học Phạm Hoàng Hộ, nhà văn Ngô Thế Vinh luôn luôn đặt sự trân trọng của mình lên hàng đầu. Nhưng với những bằng hữu văn nghệ – như họa sĩ Nghiêu Đề, mà ông gọi là người bạn tấm cám – thì khác. Ở đây chúng ta bắt gặp một Ngô Thế Vinh nhân hậu, thương quý bằng hữu, lo lắng cho bằng hữu, và thậm chí xem những tật xấu nho nhỏ nào đó của bạn mình như cái gì dễ thương, chẳng có gì đáng phiền hà.

Đặc biệt thú vị hơn các tác phẩm “chân dung” khác, ở cuốn này, nhà văn Ngô Thế Vinh còn cho chúng ta biết “tình trạng sức khỏe” của các văn nghệ sĩ ra sao. Ông bỏ ra khá nhiều chữ nghĩa với không ít thuật ngữ y học viết về một số ca bệnh hiểm nghèo đã cướp đi sinh mệnh người bạn văn. Cao Xuân Huy lì lợm cắn răng chịu đựng chứng ung thư “melanoma-mắt với di căn gan”; Nguyễn Xuân Hoàng lao đao trên con dốc tử sinh với chứng “sarcoma cột sống.” Ngô Thế Vinh đôi lúc nhìn bạn mình trong vai trò một y sĩ. Dễ hiểu thôi, ngoài đời ông là bác sĩ y khoa, và đối với “bệnh-nhân-bạn-văn,” ông chính là hình ảnh của một “lương y như từ mẫu.”

Tôi không rõ lắm sự nhân hậu nơi con người nhà văn/bác sĩ Ngô Thế Vinh đến từ bản chất con người ông; hay một nền giáo dục gia đình và xã hội nhân bản; hay những năm tháng bên cạnh giường người bệnh, đau với nỗi đau của nhân sinh; hay những tấm gương sáng như bác sĩ Phạm Biểu Tâm? Có thể là tất cả những điều trên. Sự nhân hậu ấy phản ánh trong mắt nhìn chiếc bàn viết lữ thứ của Mai Thảo lưu vong, phảng phất đôi nét u buồn, chua xót:

“Căn phòng nhỏ hẹp ngày nóng đêm lạnh ấy là không gian sống và cũng là tòa soạn báo Văn của Mai Thảo. Mỗi lần tới thăm anh, tôi vẫn để ý tới chiếc bàn viết lữ thứ của Mai Thảo kê sát khung cửa sổ thấp nhìn thoáng ra bên ngoài. Rồi tới kệ sách, không có nhiều sách Mai Thảo, chỉ có ít cuốn sách tiếng Pháp, mấy số báo Văn, đôi ba cuốn sách mới bạn văn gửi tặng anh.”

Hoặc, tại nhà Dương Nghiễm Mậu, trong bữa cơm gia đình sau những tang thương dâu bể mà thân phận mình, bằng hữu mình cũng như đất nước như đang hấp hối:

“Nếu không là ngày phải ra trễ, tôi ghé qua chợ mua một món ăn gì đó, đem tới bày thêm vào mâm cơm gia đình. Có thêm món thịt, thêm chút chất đạm thì hôm đó với hai đứa nhỏ như là bữa tiệc. Những lần gặp nhau, tôi và Nghiễm đều ít nói. Hình như Nghiễm có viết ở đâu đó là những điều không cần nói ra nhưng cũng đã hiểu nhau rồi.”

Vâng, cuốn sách có những trang viết chân tình, đẹp đến nao lòng. Tình bằng hữu, nhất là bằng hữu văn nghệ, không phải một sớm một chiều có ngay. Từ điểm hội tụ, nó cần được chưng cất, tinh luyện nhiều tháng năm với tấm lòng chân thành, tha thiết. Điểm hội tụ đó chính là lòng đam mê văn chương, nghệ thuật mà Ngô Thế Vinh cùng các bằng hữu của ông có thừa. (Không có đam mê, bạn đừng đặt chân vào khu vườn nghệ thuật làm gì. Triết gia Hegel bảo, “Không điều gì vĩ đại trên thế gian này thành tựu mà không có sự đam mê.” Nhưng ngay cả những điều nhỏ nhặt cũng chẳng ra hồn nếu bạn là hòn đá lửa nằm lăn lóc trong đám sỏi đá vô hồn khô khốc, không có lòng đam mê đập vào cho tóe lên tia lửa sáng tạo.)

Hình như cái chất đam mê đã chảy rất sớm trong huyết quản nhà văn Ngô Thế Vinh và các bằng hữu của ông. Thử nghe ông nhắc lại chuyện cũ hơn nửa thế kỉ:

“… Xóm Bùi Viện gần Ngã Tư Quốc Tế là khu giang hồ nơi chúng tôi thường lui tới lúc đó, họ tiềm ẩn tài năng nhưng còn như những ‘viên ngọc ẩn thạch,’ giới hội họa như Nguyễn Trung, Cù Nguyễn, Lâm Triết, Nguyên Khai; nhóm thơ văn Trần Dạ Từ, Nguyễn Đức Sơn/Sao Trên Rừng, Trần Tuấn Kiệt, Trần Đức Uyển/Tú Kếu, Nguyễn Nghiệp Nhượng, Nguyễn Thụy Long, mỗi người một vẻ với khao khát nghệ thuật là mẫu số chung mà họ hướng tới. Sức sáng tác của họ mạnh mẽ, sớm có tác phẩm và họ đều trở thành những tên tuổi…”

Sinh hoạt văn học nghệ thuật của miền Nam lúc đó như bừng lên tràn trề sức sống. Trước hết phải kể đến thành phần văn nghệ sĩ di cư từ Bắc vào Nam. Họ đã đóng góp một phần không nhỏ vào sự khởi sắc đột khởi này. Chỉ một năm sau Hiệp định Geneva chia đôi đất nước, nhật báo Tự Do ra đời tại Sài Gòn với một ban biên tập hùng hậu và những người cộng tác gồm toàn những cây bút Bắc kỳ di cư nhiều kinh nghiệm với Cộng sản, như: Tam Lang Vũ Đình Chí, Mặc Đỗ, Đinh Hùng, Như Phong Lê Văn Tiến, Mặc Thu, Vũ Khắc Khoan, và ít lâu sau có thêm Hiếu Chân, Hi Di Bùi Xuân Uyên và họa sĩ Phạm Tăng. Thế nhưng, đáng chú ý nhất ở thời đoạn này là các nhóm văn chương. Nhờ hít thở bầu khí quyển tự do, tiếp cận trực tiếp với các trào lưu văn nghệ, tư tưởng lớn của Tây phương, mà điển hình là Pháp, các nhóm văn chương đã có cơ hội nở rộ, tạo môi trường thuận tiện, là chất xúc tác cho những sáng tạo đột phá, gây kinh ngạc lớn và có khả năng trường tồn. Theo Ngô Thế Vinh thì có các nhóm chính sau: 1) Tự Lực Văn Đoàn được tiếp nối với Văn Hoá Ngày Nay của Nhất Linh; 2) Sáng Tạo của Mai Thảo, Thanh Tâm Tuyền phủ nhận nền văn học tiền chiến với nỗ lực cách tân văn chương; 3) Quan Điểm của Nghiêm Xuân Hồng, Vũ Khắc Khoan, Mặc Đỗ; 4) Đêm Trắng (còn được gọi là nhóm La Pagode nơi họ tụ tập sinh hoạt) được xem như nhóm Tiểu Thuyết Mới của Sài Gòn.

Không nghe Ngô Thế Vinh nói ông thuộc nhóm nào, có thể ông đứng ngoài, nhưng xuyên qua vài cảm nghĩ rời người ta có thể phỏng đoán ông có cảm tình đặc biệt với nhóm Đêm Trắng gồm các nhà văn nhà thơ đa số xuất thân nhà giáo, như: Huỳnh Phan Anh, Đặng Phùng Quân, Nguyễn Nhật Duật, Nguyễn Xuân Hoàng, Nguyễn Đình Toàn và Nguyễn Quốc Trụ. Người ông đề cao nhất trong nhóm là nhà văn Nguyễn Đình Toàn:

“Nổi bật trong nhóm này là Nguyễn Đình Toàn với kĩ thuật viết mới, viết truyện mà không có truyện, những trang chữ là một chuỗi những hình ảnh tạo cảm xúc và là một trải dài độc thoại nội tâm. Nguyễn Đình Toàn thành công trong nỗ lực tự làm mới văn chương nhưng không vì thế mà bảo ông chịu ảnh hưởng và chạy theo phong trào tiểu thuyết mới của Pháp.”

Tiện thể, ông nói luôn về những thành tựu làm mới văn chương của thời kì này:

“Thanh Tâm Tuyền và Dương Nghiễm Mậu là hai tên tuổi khác cũng được nhắc tới khi nói về khuynh hướng tiểu thuyết mới ở Sài Gòn lúc bấy giờ. Tưởng cũng nên nhắc tới ở đây, Hoàng Ngọc Biên không ở trong nhóm Đêm Trắng nhưng chính anh là người đầu tiên thực sự nghiên cứu về phong trào Nouveau Roman của Pháp, vào giữa thập niên 1950’s với các tên tuổi như Alain Roble-Grillet, Nathalie Sarraute, Michel Butor, Claude Simon. Hoàng Ngọc Biên đã dịch một số tác phẩm của Alain Roble-Grillet và cũng thể hiện quan niệm tiểu thuyết mới ấy qua tập truyện Đêm Ngủ ở Tỉnh do Cảo Thơm xuất bản Sài Gòn, 1970. Cũng theo Hoàng Ngọc Biên, thì ngoài danh xưng, trong 20 năm Văn Học Miền Nam thực sự đã không có một phong trào Tiểu Thuyết Mới tại Sài Gòn ‘theo cái nghĩa thời thượng’ của phong trào Tiểu Thuyết Mới xuất phát từ Tây Phương.”

Hiện hữu chỉ vỏn vẹn 20 năm nhưng trước và sau nó chưa có thời kì nào trong văn học Việt Nam khởi sắc như thế, chưa có thời kì nào có nhiều tài năng hơn thế. Vậy mà nó bị gọi là đồi trụy và phản động để rồi bị vùi giập không thương tiếc, cả một nền văn hóa nhân bản tươi đẹp của dân tộc bị truy lùng, diệt trừ đến tận gốc. “… Trước lịch sử, ai phải nhận lãnh trách nhiệm cho những tội ác thiên thu ấy?” Nhà văn Ngô Thế Vinh vừa đau xót vừa phẫn nộ đặt câu hỏi.

6.

Chỉ thấy ba nhà họa tài ba của hội họa Việt Nam – Đinh Cường, Nguyên Khai, Nghiêu Đề – được nhắc đến trong bộ sách CDVHNT&VH. Là những họa sĩ Ngô Thế Vinh có mối quan hệ bằng hữu chân tình, nhưng qua đó ông cũng nhắc đến những tên tuổi lừng lẫy khác như Mai Trung Thứ, Tạ Tỵ, v.v… và nhất là quá trình xây dựng và phát triển trên bình diện nghệ thuật của hội họa miền Nam Việt Nam thập niên 60.

Đây là một điểm nhấn khác của Ngô Thế Vinh:

“Họ ở lứa tuổi 20-30, cho dù là hội viên của Hội Hoạ Sĩ Trẻ Việt Nam hay không, một số tốt nghiệp trường Mỹ Thuật như Đinh Cường, Lâm Triết, Nguyễn Trung, Trịnh Cung, Nguyễn Phước, Nguyên Khai, hay bỏ học ngang như Nghiêu Đề, hoặc không xuất thân từ trường Mỹ Thuật như Cù Nguyễn nhưng họ đều là những ‘viên ngọc ẩn thạch,’ những khuôn mặt tài năng có cơ hội là phát triển với sức sáng tạo thăng hoa tới mức cao nhất để hình thành những tác phẩm hội họa có giá trị nghệ thuật trong không khí tự do của miền Nam.”

Một lần nữa chúng ta lại thấy yếu tố “không khí tự do” được nhà văn Ngô Thế Vinh nhắc đến như điều kiện cần và đủ cho bất cứ thể loại sáng tạo nghệ thuật nào. Họa sĩ Trịnh Cung nói nhiều về Hội Hoạ Sĩ Trẻ trong hai tác phẩm xuất bản ở hải ngoại – Mỹ Thuật Việt Nam, Những Vấn Đề Xoay Quanh và Nhận Định & Những Câu Hỏi về Mỹ Thuật – với ít nhiều tự hào. Nhưng, vẫn theo lời họa sĩ Trịnh Cung, hội họa miền Nam Việt Nam không phải đợi đến khi có mặt Hội Hoạ Sĩ Trẻ năm 1966 mới bắt đầu khởi sắc. Từ thời Đệ Nhất Cộng Hòa, hội họa Sài Gòn đã có những thành tựu đáng kể mà cột mốc khó quên là cuộc triển lãm quốc tế lần thứ nhất tổ chức năm 1962 tại công viên Tao Đàn với sự tham dự của các nền hội họa hàng đầu thế giới như Ý, Hà Lan, Pháp, Tây Ban Nha… Tranh của các họa sĩ Việt Nam ngay từ thời điểm này đã được các nhà sưu tập nước ngoài tìm mua không ít. Kì thực, Việt Nam có một truyền thống hội họa phong phú mà bệ phóng chính là trường Mỹ Thuật Đông Dương do người Pháp thành lập năm 1924 ở Hà Nội. Trước Cách Mạng Tháng Tám đã có một đội ngũ họa sĩ nhiều tài năng như Bùi Xuân Phái, Nguyễn Tư Nghiêm, Dương Bích Liên… Thế nhưng con đường hội họa nhiều triển vọng tốt đẹp ấy đã bị con chó ngao biện chứng Hiện thực Xã hội chủ nghĩa từ lịch sử xông ra chặn đường.

Biện chứng Hiện thực Xã hội chủ nghĩa là gì? Bạn có thể hỏi ngược lại tôi như thế. Muốn tìm hiểu, tưởng không đâu bằng chính lời nói của cha đẻ cái chủ nghĩa ấy: nhà văn Maxim Gorky. Trong diễn văn đọc tại đại hội lần thứ nhất hội nhà văn Liên Xô năm 1934, ông phát biểu như sau:

‘Chủ nghĩa Hiện thực Xã hội chủ nghĩa khẳng định tồn tại như là sự hoạt động, sự sáng tạo mà mục đích là liên tục phát triển những năng lực quý giá của cá nhân con người, vì thắng lợi của nó đối với các lực lượng tự nhiên, vì sức khỏe và tuổi thọ, vì cái hạnh phúc lớn nhất là được sống trên trái đất.’

Tôi vớ được câu nói trên từ một tài liệu văn học tiếng Việt. Không biết một chữ tiếng Nga lại thiếu nguồn đối chiếu, tôi không chắc người dịch có bao nhiêu phần đúng bao nhiêu phần sai. Cái mệnh đề “vì sức khỏe và tuổi thọ” khiến tôi thắc mắc. Sáng tác theo Chủ nghĩa Hiện thực Xã hội chủ nghĩa sẽ khỏe như voi và sống lâu trăm tuổi ư? Còn nếu bạo gan đi ngược lại thì nhà nước sẽ cho đi cải tạo mút mùa, ắt hẳn sức khỏe sẽ yếu kém và chết sớm? Thú thật, tôi không đủ kiến thức và ngôn từ để phản biện cái triết học rối mù ấy. Vì vậy, tôi xin mượn lời nhà thơ Czeslaw Milosz. Ông này hay lắm, người ta gọi ông là nhà thơ của lương tâm nhân loại. Ông nói giản dị như thế này về Chủ nghĩa Hiện thực Xã hội chủ nghĩa, dễ hiểu hơn cái ông Gorky kia nhiều, và chính xác trăm phần trăm:

“Biện chứng: Tôi tiên đoán căn nhà sẽ cháy; đoạn tôi đổ xăng lên bếp lửa, căn nhà cháy rụi; tiên đoán của tôi đúng. Biện chứng: Tôi tiên đoán một tác phẩm nghệ thuật mà không tương hợp với Hiện thực Xã hội chủ nghĩa thì chỉ đáng vứt đi; đoạn tôi bắt nhà nghệ sĩ sáng tác trong những điều kiện chỉ có thể tạo ra những tác phẩm đáng vứt đi; tiên đoán của tôi đúng.”

Stalin đã áp đặt cái chủ nghĩa ấy làm phương pháp sáng tác chủ đạo cho tất cả các bộ môn văn nghệ trong xã hội Xô Viết, và dần dà nó được truyền tụng sang các quốc gia khác trong cộng đồng xã hội chủ nghĩa, trong đó có Bắc Việt Nam. Kết quả như thế nào thì chúng ta đã quá rõ, chẳng cần nhắc lại nơi đây.

Trong khi đó, sau Hiệp định Geneva 1954, một số họa sĩ miền Bắc di cư vào Nam như Thái Tuấn, Duy Thanh, Ngọc Dũng, Tạ Tỵ… cùng một số du học từ châu Âu trở về Sài Gòn đem theo những quan niệm sáng tác của Chủ nghĩa Hiện đại, tất cả đã góp phần tạo một luồng gió mới cho sự phát triển văn hóa miền Nam nói chung, mĩ thuật hiện đại Việt Nam nói riêng, mà trung tâm là thủ đô Sài Gòn lúc đó. Được tiếp cận với sách vở và tạp chí nghệ thuật Tây phương, được tham gia các cuộc triển lãm quốc tế (tại Việt Nam hoặc nước ngoài), không bị con chó ngao biện chứng Hiện thực Xã hội chủ nghĩa canh chừng ngày đêm, các họa sĩ miền Nam tha hồ tiếp cận và tiếp thu nhanh chóng các trường phái của Chủ nghĩa Hiện đại như Tượng trưng, Siêu thực, Trừu tượng, Biểu hiện, Biểu Trừu tượng, Dã thú, Lập thể, v.v… Nhờ thế, nền nghệ thuật tạo hình Sài Gòn từ chỗ còn non yếu đã mau chóng phát triển bằng những bước dài chững chạc, có khả năng diễn ngôn cùng một ngôn ngữ hội họa chung thế giới.

Sau cột mốc cuộc triển lãm quốc tế lần thứ nhất năm 1962 là cột mốc thứ hai, sự thành lập Hội Họa Sĩ Trẻ năm 1966 với sự tham gia của hầu hết các họa sĩ tài danh lúc đó như Nguyễn Trung, Trịnh Cung, Nguyễn Lâm, Nguyên Khai, Đinh Cường, Ngy Cao Nguyên, Hồ Hữu Thủ, Rừng, La Hon, Đỗ Quang Em, Hồ Thành Đức, Nguyễn Phước, Hoàng Ngọc Biên… Âm vang của Hội Họa Sĩ Trẻ cho đến tận ngày nay vẫn còn, chứng tỏ tầm ảnh hưởng của nó là không nhỏ. Điểm khác đáng lưu ý là, song hành với những nỗ lực cách tân với ảnh hưởng Tây phương rõ rệt, hội họa mang tính mĩ cảm truyền thống vẫn không ngừng chảy với các họa phẩm giá trị của các họa sĩ như Tú Duyên, Nguyễn Siên, Trần Văn Thọ… Và đặc biệt Nguyễn Gia Trí, người được xem là tiên phong trong lĩnh vực làm mới sơn mài, chinh phục giới thưởng ngoạn bằng một cảm xúc sâu lắng, hòa phối từ hai trường phái Phục hưng và Hiện đại; hay tranh lụa Lê Văn Đệ với đường lối đặc trưng tỏa sáng hương sắc bình dị, nhẹ nhàng, sâu lắng.

Xem thế, sự lớn mạnh của nền hội họa miền Nam trong giai đoạn 54-75, như nhà văn Ngô Thế Vinh trình bày trong cuốn sách của mình và như họa sĩ Trịnh Cung xác nhận, là sự phát triển theo quy luật tự nhiên nhờ vào những điều kiện tạo thuận từ bình diện học thuật, tư tưởng cho đến chính trị. Song hành với văn học, có thể xem đó là thời đại hoàng kim của hội họa Việt Nam mà trước đó hay sau này đều không thấy.

7.

Tuyển tập Chân Dung Văn Học Nghệ Thuật & Văn Hóa của nhà văn Ngô Thế Vinh không phải là một cuốn sách Who’s Who về các nhà làm văn nghệ, văn hóa Việt Nam. Nó không có tham vọng vẽ lại toàn cảnh hay nghiên cứu chuyên sâu một tác giả nào. Nó mang tính cách tâm tình nhiều hơn. Nó cũng không tán rộng các điểm phụ bên ngoài đời sống văn học nghệ thuật. Đọc xong cuốn sách, chúng ta không rõ trong hoàn cảnh nào nhà văn Nhật Tiến viết cuốn Thềm Hoang, hoặc nhân vật nữ trong tiểu thuyết Một Chủ Nhật Khác của Thanh Tâm Tuyền là ai ngoài đời, v.v… Những điều đó hình như không quan hệ lắm đối với giới nghiên cứu văn học Việt Nam. Nhưng nhà văn Ngô Thế Vinh đã cho chúng ta cái nhìn bao quát đa chiều kích về một thời kì văn học – theo lời nhà văn Võ Phiến – kém may mắn (vì thiếu phê bình) và bất hạnh (vì bị hủy diệt). Cuốn sách còn là một kho tư liệu rất quý, vô cùng hữu ích cho những ai muốn tìm hiểu sâu thêm. Đối với bằng hữu văn nghệ, đối với những nhân vật nhà văn Ngô Thế Vinh hằng ngưỡng mộ và kính trọng, đối với người đọc chúng ta, ông quả đã làm tròn điều ông muốn làm, đó là, “Của tin gọi một chút này làm ghi.”

TRỊNH Y THƯ

10/2017

Đôi dòng tiểu sử nhà văn Ngô Thế Vinh:

Kết quả hình ảnh cho bác sĩ ngô thế vinh

Ngô Thế Vinh, sinh năm 1941 tại Thanh Hoá. Tốt nghiệp Y khoa Sài Gòn 1968. Trong ban biên tập, rồi chủ bút báo sinh viên Y khoa Tình Thương. Nguyên y sĩ Liên Đoàn 81 Biệt Cách Dù. Tu nghiệp Y khoa Phục hồi tại San Francisco. Sau 1975, tù ba năm qua các trại tù cải tạo. Tới Mỹ cuối 1983, bác sĩ nội trú rồi thường trú các bệnh viện Đại học New York. Tốt nghiệp Nội khoa, bác sĩ điều trị và giảng huấn tại một bệnh viện miền nam California.
Tác phẩm (Việt ngữ):
• Mây Bão (Nxb Sông Mã Sài Gòn 1963, Nxb Văn Nghệ California 1993);
• Bóng Đêm (Nxb Khai Trí Sài Gòn 1964);
• Gió Mùa (Nxb Sông Mã Sài Gòn 1965);
• Vòng Đai Xanh (Nxb Thái Độ Sài Gòn 1971, Nxb Văn Nghệ California 1987);
• Mặt Trận ở Sài Gòn (Nxb Văn Nghệ California 1996);
• Cửu Long Cạn Dòng Biển Đông Dậy Sóng (Nxb Văn Nghệ California 2000, Nxb Văn Nghệ California tái bản 2001, Việt Ecology Press & Giấy Vụn VN tái bản 2014);
• Mekong Dòng Sông Nghẽn Mạch (Nxb Văn Nghệ Mới California 2007, Nxb Văn Nghệ Mới tái bản 2007, Nxb Giấy Vụn VN tái bản 2012);
• Audiobook Mekong Dòng Sông Nghẽn Mạch (Nxb Văn Nghệ Mới 2007, Việt Ecology Press & Nxb Nhân Ảnh 2017);
• Chân Dung Văn Học Nghệ Thuật và Văn Hoá (Nxb Việt Ecology Press 2017).

Tác phẩm (Anh ngữ):
• The Green Belt (Ivy House 2004);
• The Battle of Saigon (Xlibris 2005);
• Mekong The Occluding River (iUniverse 2010);
• The Nine Dragons Drained Dry, The East Sea in Turmoil (Việt Ecology Press & Nxb Giấy Vụn 2016).

nguồn: danchimviet.info

Việt Nam tại ngã ba đường: Thập diện Mai phục

Việt Nam tại ngã ba đường: Thập diện Mai phục

Nguyễn Quang Dy

Tuy không biết ai dịch tên bộ phim “Thập diện Mai phục” (2004) của Trương Nghệ Mưu thành “House of Flying Daggers”, nhưng cái tên phim đó có vẻ hợp với thực trạng Việt Nam lúc này. Đất nước tại ngã ba đường, có quá nhiều rủi ro nguy hiểm, không chỉ có thiên tai mà còn nhân họa, không chỉ có thù trong mà còn giặc ngoài, rất dễ bị bắc thuộc.

Tai họa đến hẹn lại lên

Như đến hẹn lại lên, mỗi năm khi đến mùa bão lụt, cả nước lại rộ lên bức xúc trước những tai họa kinh hoàng, gây tổn thất nặng nề về người và của. Nhưng khi mùa bão lụt qua đi, người ta lại chóng quên, để rồi đến năm sau tai họa lại ập đến lớn hơn. Trong khi các quan chức mải mê thu hồi vốn vì “tư duy nhiệm kỳ”, thì người dân vẫn quen sống tạm bợ (như thời chiến). Trong khi các tượng đài hàng ngàn tỷ tại Sơn La, Lai Châu làm cạn kiệt ngân sách, thì các biệt phủ trăm tỷ tại Yên Bái góp phần làm người dân càng thêm nghèo đói.

Tuy thiên tai vẫn xảy ra tại nhiều nước (do biến đổi khí hậu) nhưng nhân họa tại Việt Nam nổi cộm hơn (do lòng tham và ngu dốt). Người ta hồn nhiên tàn phá rừng đầu nguồn đến cạn kiệt, và đổ xô đầu tư vào quá nhiều dự án thủy điện, làm thay đổi môi trường. Đến mùa bão lụt, người ta lại hồn nhiên xả lũ “đúng quy trình” và để cho đê vỡ “theo kế hoạch”. Không chỉ phá rừng đầu nguồn, người ta còn hồn nhiên định chặt hết cây xanh tại Hà Nội.

Không phải ngẫu nhiên mà viện Gallup (năm 2012) đã xếp hạng Việt Nam là một trong những nước vô cảm nhất thế giới. Người Việt không những hồn nhiên đầu độc lẫn nhau bằng thực phẩm bẩn, mà còn vô tư hủy hoại môi trường sống của mình và đồng loại, như phá rừng, gây ngập lụt bằng thủy điện, gây ô nhiễm không khí và nguồn nước bằng nhiệt điện (như Vĩnh Tân) bằng khai thác bauxite (như Nhân Cơ), và siêu dự án thép (Formosa).

Tài nguyên và lòng tin cạn kiệt

Nước Việt Nam nổi tiếng về “rừng vàng biển bạc”, người Việt nổi tiếng thông minh, cần cù, giàu lòng yêu nước. Nhưng tại sao đất nước vẫn tụt hậu? Trong khi rừng vàng bị phá gần hết, biển bạc ô nhiễm nặng, tài nguyên thiên nhiên cạn kiệt, ngân sách quốc gia gần trống rỗng, thu không đủ chi, phải tận thu ngân sách, thì lòng tin của người dân cũng cạn kiệt. Cả quan lẫn dân đổ xô “tìm đường cứu nước” bằng cách chạy ra nước ngoài.

Có những cái chết bất ngờ (đột tử) nhưng cũng có những cái chết từ từ (đẳng tử). Người dân chết do tai nạn giao thông (mỗi ngày trung bình 22 người), do lũ quét và sạt lở kinh hoàng (như tại Sơn La, Yên Bái, Hòa Bình), do xả lũ “đúng quy trình” (tại “khúc ruột miền Trung”), do hạn hán và ngập mặn (tại đồng bằng Nam Bộ), do bệnh tật hiểm nghèo (như ung thư), do dịch bệnh nguy hiểm (như sốt xuất huyết), do ngộ độc thực phẩm hay tai nạn y tế vì nhầm thuốc và thuốc giả (như vụ Pharma), do bạo lực đường phố, học đường, và ngay tại các lễ hội truyền thống. Từ lừa đảo, trộm chó, trộm bò, đến cướp ngân hàng, đang làm xã hội bất an. Rủi ro, nguy hiểm luôn rình rập người dân, mọi nơi, mọi lúc, như “Thập diện Mai phục”.

Tuy có nhiều nguyên nhân, nhưng thực trạng giáo dục khủng hoảng, văn hóa suy đồi, môi trường sống không an toàn, đang gây tâm lý bất an trong cộng đồng (cả dân lẫn quan). Chất lượng giáo dục thấp nên năm 2016 có 225.000 sinh viên có bằng cử nhân hay thạc sỹ bị thất nghiệp (theo Dân Trí, 2016). Do khủng hoảng giáo dục, nên các gia đình nghèo khó ở nông thôn cũng như các gia đình khá giả ở thành phố đều tìm mọi cách để chạy cho con vào “trường quốc tế” (như Vinschool) hay đi học nước ngoài (như chạy loạn).

Bức tranh vẫn ảm đạm  

Tuy chiến dịch chống tham nhũng ngày càng quyết liệt, nhưng có vẻ chững lại (tại TƯ 6), như có dấu hiệu thỏa thuận ngầm giữa các phe phái. Thế và lực của phe Tổng Bí thư tuy đã mạnh lên đáng kể, nhưng dường như vẫn chưa đủ sức áp đảo đối phương. Cuộc chiến giữa các phe phái tuy căng thẳng nhưng vẫn chưa đến hồi kết (phải chờ TƯ 7). Tuy sức ép đòi đổi mới thể chế chính trị ngày càng mạnh, nhưng hồ sơ nhân quyền ngày một xấu.

Theo các chuyên gia kinh tế, chỉ số kinh tế của Việt Nam (năm 2017) tuy có dấu hiệu cải thiện (tăng trưởng quý 4 sẽ là 7,12%), nhưng không bền vững (lạm phát quý 4 sẽ vượt mức 4%) và bức tranh tài chính vẫn ảm đạm. Tình hình thâm hụt ngân sách và nợ công vẫn nan giải, thu không đủ chi, dự trữ ngoại hối chỉ đủ trả nợ nước ngoài đến hạn. Tỷ lệ bội chi ngân sách khoảng 6% GDP, gấp đôi mức an toàn theo tiêu chuẩn quốc tế (là 3%). Dư nợ Chính phủ (năm 2015) là $94,3 tỷ (chiếm 61% GDP), trong khi nợ nước ngoài là $39,6 tỷ.

Theo chuyên gia Vũ Quang Việt, nếu tính cả nợ mà các doanh nghiệp nhà nước đã vay thì tổng số nợ công của Việt Nam (năm 2016) khoảng $431 tỷ (chiếm 210% GDP). Trong khi đó, các chủ trương lớn của “chính phủ kiến tạo” như đổi mới thể chế và “nhất thể hóa” bộ máy cồng kềnh tốn kém, cũng như cổ phần hóa và chuyển đổi cơ cấu doanh nghiệp nhà nước (bị thua lỗ), vẫn đang dậm chân tại chỗ và trì trệ như những khẩu hiệu suông. Nếu bán các doanh nghiệp hàng đầu, thì nguy cơ sẽ bị các doanh nghiệp Trung Quốc thôn tính.

Phải đổi mới vòng hai

Về đối ngoại, Việt Nam phụ thuộc quá nhiều vào Trung Quốc về kinh tế và chính trị, nhưng quan hệ đối tác toàn diện với Mỹ lại bấp bênh (vì Trump thắng cử, bỏ rơi TPP). Quan hệ đối tác chiến lược với Đức lâm vào khủng hoảng (sau vụ bắt cóc Trịnh Xuân Thanh). Quan hệ đối tác chiến lược với Nhật ngày càng quan trọng (nhưng chưa thật vững chắc). ASEAN càng bị phân hóa và suy yếu (do Trung Quốc thao túng), Việt Nam càng cô đơn.

Về an ninh quốc phòng, nguy cơ Việt Nam bị Trung Quốc bắt nạt, có thể mất nốt chủ quyền tại Biển Đông ngày càng lớn, sau khi Trung Quốc dọa tấn công các vị trí của Việt Nam tại Trường Sa, buộc Repsol (Tây Ban Nha) phải rút khỏi mỏ dầu “Cá Rồng Đỏ” (lô 136/03). Nếu Trung Quốc tiến thêm một bước nữa, buộc OVL (Ấn Độ) rút lui khỏi dự án thăm dò dầu khí (tại lô 128), và buộc ExxonMobil (Mỹ) không được hợp tác với Việt Nam để khai thác mỏ khí “Cá Voi Xanh” (lô 118), thì Biển Đông sẽ thành cái ao của Trung Quốc.

Đất nước bị các phe nhóm tranh giành quyền lực và lợi ích, “ăn không từ cái gì”, gây tụt hậu và chia rẽ ngày càng nghiêm trọng, làm dân chúng mất hết lòng tin, phải “bỏ phiếu bằng chân”. Nếu không đổi mới thể chế và dân chủ hóa thì người Việt không thể hòa giải, và Việt Nam dễ trở thành miếng mồi ngon cho bắc thuộc lần nữa. Người Việt đang đứng trước ngã ba lịch sử, với “thập diện mai phục”, nên phải tỉnh ngộ để đổi mới vòng hai.

NQD. 16/10/2017

Tác giả gửi cho viet-studies ngày 16-10-17

Từ HÀ KỲ LAM đến VÙNG ĐÁ NGẦM

Từ HÀ KỲ LAM đến VÙNG ĐÁ NGẦM
 
Vũ Thất
 
Mùa hè 1990, nghe tin người bạn cố tri cùng gia đình đi HO đến cư ngụ ở Philadelphia, tôi vội đưa vợ con từ Maryland lên ra mắt. Chúng tôi học chung trường Võ Tánh ở Nha Trang, thậm chí có thời gian cả năm tôi ở trọ nhà hắn. Sau trung học chúng tôi cùng vào quân đội và sau 75 cùng vào tù cộng sản.
 
Năm 84, tôi được thả, mấy lần tìm đến nhà hắn để bàn chuyện vượt biên, lần nào cũng thấy cửa khóa then cài. Tôi nghĩ là hắn đã ra đi nên quyết định binh theo hắn. Nào ngờ hắn còn kẹt lại và nhờ HO đến Mỹ sau tôi những 5 năm. Hắn và tôi cùng cấp bậc nhưng “được” học trường đảng lâu hơn nhờ thành tích oai hùng tái chiếm Cổ thành Quảng Trị. Hắn là nhà văn Huỳnh Văn Phú, tác giả các tập truyện Mùa Xuân Âm Thầm (1969), Cuộc Tình Dấu Mặt (1971) … Và quyển Phóng Sự Chiến Trường đoạt giải nhì (1972).
Đến nhà Huỳnh Văn Phú lúc 2 giờ trưa, hàn huyên tâm sự đến 5 giờ thì chúng tôi mời gia đình Phú một chầu liên hoan tối. Phú cười khà khà:
          Phải liên hoan chớ! Liên hoan để cám ơn Thượng đế đã tạo ra … quả đất tròn!
 
Phú hướng dẫn chúng tôi chạy vòng vòng thăm trung tâm thành phố, qua khu treo Chuông Tự Do mà vì hết giờ nên hẹn vào xem dịp khác. Cuối cùng hắn đưa chúng tôi vào một nhà hàng rất khang trang: Việt Nam Palace. Một người đàn ông trung niên đang đứng ngay cửa tươi cười, vồn vã bắt tay Phú và tôi:
          Đợi có hơi lâu. Thôi mời vào bàn.
Sau khi mọi người an vị, Phú nhìn tôi:
          Mày không nhận ra Hà, Nguyễn Đình Hà, cùng Võ Tánh?
Tôi ngạc nhiên:
          Nguyễn Đình Hà nào? Đâu?
          Là đứa ở cửa bắt tay chào mừng mày và đang đứng sau lưng mày!
 
Tôi vội đứng lên, xoay trực diện và ngắm nghía người bạn cùng trường. Hà cũng đăm đăm nhìn tôi. Cả họ tên và dáng vóc không gợi nên một quen biết nào. Hà cũng thú nhận không nhận ra tôi. Hỏi han nhau thì hóa ra chung trường nhưng không chung lớp. Lên đệ nhị cấp, Phú chọn ban văn, tôi ban toán. Năm đó, Hà từ Quảng Nam vào nhập lớp của Phú. Mà có cần gì chung lớp, chỉ nhắc đến tên trường là đủ quá thân thương. Thế là mày tao ròn rã. Thì ra sau Võ Tánh, Nguyễn Đình Hà cũng nhập ngũ mà chọn thứ dữ hơn Thủy Quân Lục Chiến của Huỳnh Văn Phú: Lực lượng Đặc Biệt. Tôi đùa, chọn Lôi Hổ, rốt cuộc cũng bị… hổ lôi qua Mỹ! Hà cười cho biết còn một nhân vật Võ Tánh khác, không bị hổ lôi nhưng bị hà bá kéo cũng ở gần đây, có được mời đến chung vui nhưng chàng ta bận. Hóa ra là Trần Văn Tâm cùng Quân chủng Hải Quân với tôi, đang nổi tiếng là nhà văn Trần Quán Niệm.
 
Hà giới thiệu phu nhân vừa xuất hiện, tươi cười chào mọi người. So với cái tuổi ngũ thập nhi bất hoặc của chúng tôi, Nguyễn Đình Hà phu nhân trông trẻ hơn nhiều. Rất ân cần và tự nhiên. Chị bắt đầu đóng vai chính trong việc tạo bầu không khí gia đình ngay trong nhà hàng đông khách của chị. Chị đích thân chuẩn bị những món ăn mà chị cho là để nhớ hương vị miền Nam: món gỏi ngó sen tôm thịt nhậu với heiniken, món canh chua cá kho tộ, món xoài tượng cá chiên dầm nước mắm, món tráng miệng bánh lọt chè ba màu… Buổi liên hoan kéo dài mà không ai cần biết là đã quá nửa đêm. Chỉ có tôi đường xa, phải mất 3, 4 tiếng lái trở về nhà mới dứt khoát đứng lên. Ở quày trả tiền, tôi bị… từ chối! Trở lại bàn ăn, khiếu nại chị Hà, chị bảo cơm gia đình mừng Võ Tánh hội ngộ mà!
 
Tôi quen thân ông bà chủ nhà hàng từ hôm đó mà không ngờ rằng cũng đương nhiên quen thân nhà văn Hà Kỳ Lam. Từ Nguyễn Đình Hà đến Hà Kỳ Lam chỉ là một lời… xúi dại: cứ viết thử đi! Và truyện ngắn đầu tay “Từ Sài Gòn đến Denver” mở đầu với lời tặng người xúi dại: “Tặng Huỳnh Văn Phú, người thích một truyện như thế.” Rồi từ một truyện như thế đăng trên bán nguyệt San TỰ DO ở Texas, anh viết tiếp và liên tục gửi đăng trên các tập san văn nghệ các tiểu bang. Nguyệt san Thế Kỷ 21 luôn có bài mới. Đúng ba năm sau Hà Kỳ Lam tuyển chọn các bài đã viết để tạo nên một Vùng Đá Ngầm.
 
Inline imageInline image

Tuyển tập VÙNG ĐÁ NGẦM gồm 10 truyện ngắn, do nhà xuất bản THẾ KỶ ấn hành và do nhà văn LÊ VĂN LÂN đề tựa. Bìa và phụ bản của họa sĩ NGUYỄN ĐỒNG. Sách in rất đẹp, trình bày trang nhã. Nhưng theo tôi đẹp và trang nhã nhất là lời đề tặng trang trọng của tác giả ngay trang đầu của quyển sách: “Tặng người bạn đời và hai con, nguồn an ủi, khuyến khích và an tâm”.  Tôi yêu cái từ “người bạn đời”. Nghe như là biết bao âu yếm, nồng nàn, gắn bó. Nghe như tiếng thì thầm nghĩa nặng tình sâu.
 
Mười truyện ngắn gồm: (1) Người Láng Giềng  (2) Từ Sài Gòn Đến Denver  (3) Nỗi Buồn Thế Kỷ  (4) Con Chó Đại Đan Mạch  (5) Bóng Mát  (6) Vùng Đá Ngầm  (7) Băng Giá  (8) Chu Mom Rây  (9) Bỗng Dưng Người Đàn Bà Cuối Đời  (10) Ba Điều Ước.
 
Truyện VÙNG ĐÁ NGẦM nằm vị trí thứ sáu nhưng tôi chọn đọc trước tiên, một phần do cái tựa của nó được chọn làm tựa chung cho tập truyện, phần khác vì nó đụng chạm đến… nghề xưa của tôi. Đó là câu chuyện của một chuyến vượt biên bằng ghe của bốn mươi lăm người liều chết lánh nạn cộng sản. Ghe bị chết máy ngay sau ngày đầu ra khơi. Rồi cứ thế người với ghe lênh đênh. Người thì hết lương thực từ ngày thứ hai mươi và cố cầm cự sự sống bằng mọi khả năng. Ghe thì bập bềnh mãi đến ngày thứ bốn mươi sáu mới chịu tấp vào một vùng đá ngầm. Nơi đây người và ghe cùng chờ … an giấc nghìn thu!
 
May thay “Trời cứu các ông đấy.” Đó là kết luận của một thủy thủ chiếc tàu buôn tình cờ đổi hướng sang vùng đá ngầm. Nhưng thoát vùng đá ngầm của biển khơi, được đến xứ tự do, họ lại bị rơi vào vùng đá ngầm của cuộc đời.
 
Trong mười truyện, đây là truyện duy nhất Hà Kỳ Lam cho nhân vật chính kể chuyện ở ngôi thứ nhất. Danh xưng Tôi gần gụi, kết hợp với tài sử dụng chính xác các hình dung từ (tiều tụy, hốc hác, gầy đét, èo uột, lờ đờ, ngắc ngoải…) làm cho câu chuyện phiêu lưu thêm gian nan hãi hùng thương tâm sầu thảm. Nhưng đó không phải là chủ tâm của tác giả. Điều tác giả muốn nêu lên là lời nhắn nhủ của Nguyễn Du: “Xưa nay nhân định thắng thiên cũng nhiều”.
 
Nếu theo thứ tự trong mục lục mà lần lượt điểm hết 10 truyện thì e rằng quá dài. Tôi xin tự ý chọn lựa bằng phượng pháp tình cờ. Tôi sẽ mở quyển sách, trúng bài nào đọc bài nấy.
 
CON CHÓ ĐẠI ĐAN MẠCH
 
Truyện thật đặc biệt, nói lên niềm đam mê chó của nhân vật gọi là Ông Tư mà thực tế chắc hẳn chính là tác giả. Niềm đam mê đó từ còn nhỏ tuổi ở quê nhà và mỗi ngày một tăng thêm khi mang tuổi già ở quê người. Ông Tư mê chó đến độ thấy chó là biết chó thuộc giống nào, Đức quốc hay Anh Cát Lợi, chó Ta hay chó Tây. Ông còn rành rọt tính tình từng loài chó và cả tài phân biệt loại nào là chó tác chiến loại nào là chó văn phòng.
 
Nhưng đam mê mấy cũng vẫn là đam mê, cũng vẫn là ông Tư sống trong mơ ước nuôi chó của mình. Là bởi vì ông không muốn trái ý người bạn đời ông hết lòng thương yêu từng tỏ ra… không ưa chó.
 
Vì vậy, mỗi khi có dịp đi ngang qua nhà người hàng xóm chủ nhân con chó thần tượng của ông, ông đứng ngắm nó qua cái hàng rào thưa đến mãn nhãn mới chịu rời. Chẳng khác nào nhân vật bác Chính trong Con Trâu của Trần Tiêu mê mẫn ngắm trâu hàng xóm: “Con trâu nằm gặp hai chân trước, một chân sau hơi ruỗi để lộ bộ vú hồng phơn phớp lông tơ trắng. Nó không buồn để ý đến bác, tư lự như một nhà hiền triết, cặp mắt lờ đờ nhìn đâu đâu… Từ hôm ấy không mấy chiều là bác không dừng chân đứng ngắm con trâu của Cân sau những buổi làm lụng vất vả. Bác mê nó như mê gái. Chiều nào không gặp nó, bác nhớ ngẩn ngơ như người thiếu thốn sự gì.”
 
Ông Tư cũng chiêm ngưỡng con chó thần tượng Đại Đan Mạch mê mẩn không thua: “Giống vật này không tỏ ra rụt rè, sợ sệt, cũng không hề lộ vẻ hung hãn, đố kỵ đối với người mới gặp lần đầu, như thái dộ cố hữu ở một số loài chó… Cặp mắt nó, không nhỏ ti hí như mắt heo, nhưng cũng không to qua và lộ như mặt của loài chó nhỏ… Thân thể nó trông chắc nịch với những đường bắp thịt cuồn cuộn ở hai đùi sau, ở hai vai, ở chiếc cổ lớn ngẩng cao. Lông nó rất ngắn, bóng loáng, ôm sát da và đen nhánh, không một chấm trắng dù chỉ bằng hạt cát. Vóc dáng nó to lớn nhưng… không gây cho người đối diện sợ hãi… cái nhìn lúc nào cũng trực diện nhưng không hau háu… mà chỉ biểu lộ một nhiệt tình “làm bạn”… Phong thái điềm đạm, hiền lành, quý phái”.
 
Tôi vốn người không ưa chó mà đọc bài Hà Kỳ Lam cũng bắt đầu chao đảo. Thảo nào khi ông hàng xóm ngỏ ý muốn tặng ông Tư con chó do thiếu người trông coi, bà vợ ông Tư bất chợt vui vẻ khuyên ông Tư đem “nó” về nhà…
 
TỪ SÀI GÒN ĐẾN DENVER
 
Như đã nói ở trên, đây là truyện mở đầu nghề văn của Hà Kỳ Lam. Đọc xong câu chuyện tôi càng thích cái tựa. Từ Sài Gòn đến Denver không nhằm nêu lên khoảng cách không gian mà lại là độ dài thời gian. Nó ghi dấu một chuyện tình đẹp mà… lạ vào năm 1960 tại Sài Gòn. Chuyện tình của một sinh viên Việt nghèo với cô nữ sinh giàu người Mỹ. Họ yêu nhau được một năm thì nàng bị đưa về xứ để vào đại học. Cái lạ là dù học trường Mỹ và được bu quanh bởi các sinh viên Mỹ, dù xa cách muôn trùng, nàng vẫn không quên chàng sinh viên Việt. Thậm chí sau khi chàng trở thành sĩ quan ngang dọc 4 vùng, thư của nàng vẫn chịu khó bay lên tận A Sao, A Lưới, rồi lại lặn lội xuống Bình Giả, Đồng Xoài… Chàng bận chiến chinh nên cứ phải xin lỗi về sự chậm trễ hồi âm. Nàng âu yếm bảo chàng: “Điều quan trọng là em biết anh còn sống ở nơi nào đó…” Nàng cứ tiếp tục viết thư và đến một lúc chàng thấy mình quá vô lý, quá ích kỷ! Chàng muốn chấm dứt cuộc tình vô vọng để … trả tự do cho nàng. Thế là chàng im lặng như một cách báo tin rằng chàng đã tử trận…
 
Rồi bỗng thời thế đẩy đưa, hai mươi bốn năm sau chàng tự mang thân đến định cư trên đất nước của nàng. Chàng cứ đêm ngày thao thức, xao xuyến, băn khoăn. Hẳn nhiên giờ đây nàng cũng đã có chồng có con như chàng đang có vợ có con. Thì gặp nhau lại để làm gì! Chàng cố quên những kỷ niệm xưa cứ thường xuyên về quấy rối, cố dồn hết tâm trí vào việc học việc làm để sớm tạo điều kiện bảo lãnh vợ con còn kẹt lại Việt Nam.
 
Sáu năm sau, chàng tình cờ biết được số điện thoại của nàng qua người bạn thân sống gần nhà nàng ở thành phố Denver thuộc Tiểu bang Colorado. Coi như trời dun rủi, chàng quyết định gọi nàng như một thăm hỏi xã giao. Giọng nàng vô cùng nồng nhiệt tiếp nhận tin chàng. Nàng đã sốt sắng mời chàng sang chơi với gia đình nàng.
 
Và chàng đã đến, đã ở nhà nàng trọn buổi chiều và buổi tối. Có lúc có mặt chồng con nàng, có lúc chỉ có riêng nàng và chàng. Cả hai nhiệt thành nhắc lại những kỷ niệm xưa, trao đổi nhau vui buồn về dòng đời qua thời gian xa cách như hai người bạn chí thiết. Cuộc hành trình từ Sài Gòn đến Denver để tái ngộ người xưa dài dến 30 năm, rốt cuộc chỉ để hai người lại nói lời chia tay và chúc nhau luôn hạnh phúc và nhiều may mắn.
 
Tôi không nghĩ Hà Kỳ Lam chỉ muốn kể lại một chuyện tình. Người ta thường vẫn cho rằng, trong xã hội tạp chủng như Hoa Kỳ, tình yêu và hôn nhân chỉ là cái gì tạm bợ, từ đó người ta lợi dụng “đặc tính” tạm bợ được gán cho nó. Hà Kỳ Lam hẳn muốn cho thấy điều ngược lại: chính người Mỹ lại càng biết thủy biết chung.
 
BÓNG MÁT
 
Bóng Mát cũng là một truyện tình mà theo tôi đây là chuyện tình đẹp hơn bất cứ chuyện tình nào! Một truyện được viết ra như là một cách biểu lộ lòng biết ơn sâu xa. Chuyện của một đôi vợ chồng từ độ tuổi hai mươi chia sẻ nhau vui buồn, vinh nhục qua suốt hai mươi năm. Nói cho đúng là là chuyện của một người vợ trung trinh, kiên trì vững bước trên con đường dài đầy chông gai, hiểm trở, thậm chí còn có lúc không biết rồi sẽ về đâu!
 
Suốt mười năm đầu, nàng thường làm một… chinh phụ. Chàng hết bận hành quân lùng diệt địch ở rừng núi Tây nguyên thì lại bận đi … tù cải tạo tận núi rừng Việt Bắc. Ngày xưa, người chinh phụ của Đoàn Thị Điểm khoe làm 2 việc: “Ngọt bùi thiếp đã hiếu nam, dạy con đèn sách thiếp làm phụ thân” mà đã được ngợi khen giỏi dang thì đem so với chinh phụ ngày nay có nhằm nhò gì. Chinh phụ ngày nay, ngoài việc phụng dưỡng mẹ cha, nuôi dạy con cái, còn phải xoay sở kiếm tiền mua thực phẩm không chỉ nuôi gia đình mà còn phải gồng gánh lội ngược Trường Sơn ra tận Ải Nam Quan để thăm nuôi chồng. Không một lần mà nhiều lần cho chồng khỏi nhận… nơi này làm quê hương! Chưa kể một lần đi là một lần liều mạng với bao bất trắc nảy sinh từ một chế độ còn tàn bạo hơn cả thời Tần Thủy Hoàng!
 
Mười năm kế là thế bơ vơ trên một đất nước xa lạ. Người chồng phải trở lại trường để hy vọng tìm được một việc làm ưa thích hơn là lao động chân tay. Vì vậy, người vợ lại tiếp tục lặn lội bờ ao để nuôi sống gia đình: may vá, bán thức ăn lề đường, lau chùi nhà cửa… Cái hình ảnh đẹp “Bên anh đọc sách, bên nàng quay tơ” vẫn chỉ là một  mơ ước ca dao!
 
Thế nhưng cho dù đã phải trải qua bao gian nan, cho dù cuộc sống còn lao đao lận đận, cuộc đối thoại ngắn ngủi ở luống hoa trước nhà vào một buổi sáng sau hai mươi năm chồng vợ cho thấy lúc nào hai người cũng hạnh phúc tràn trề.
 
“Phương đưa tay vuốt nhẹ lên một đóa hoa và nói:
– Anh nhớ tưới đều kẻo nó héo thì uổng lắm!
Trương im lặng, nheo mắt nhìn Phương. Chỉ cần một ngày em ra thăm chúng là đủ rồi, không cần đến nước. Em là sự tươi mát, là cơn mưa rào mùa hạ cho những cánh đồng khô hạn… Em có bao giờ nghe anh nói đến ý niệm bóng mát của cuộc đời chưa? Nhưng cần chi. Em là thế đấy, Phương ơi!”
 
Từ lâu tôi vẫn nuôi cái ý viết một truyện như thế để tặng “người bạn đời” của tôi nhưng cứ loay hoay không biết diễn đạt thế nào cho xứng với những gì nàng đã dành cho tôi. Lại nữa, viết xong rồi liệu có tìm ra được cái tựa mang hình ảnh ẩn dụ rất tuyệt như Bóng Mát. Nội cái tựa không thôi đã đủ mát dạ mát lòng. Tôi chỉ còn cách nói với người bạn đời của tôi:
– Này em, hãy đọc Bóng Mát của Hà Kỳ Lam. Đó cũng là những gì anh muốn nói với em.
 
Và đó cũng là những gì mà mọi người tù cải tạo muốn biểu lộ lòng biết ơn với các chinh phụ đã dám thách đố thời gian, không gian và lao khổ để cho chồng được sống còn…
 
CHU MOM RÂY
 
Cái tên truyện nghe lạ đến nỗi mười lần như chục, khi đề cập đến truyện này tôi cứ nêu bằng cái tên quen thuộc Chu Mơ Rong. Vâng, thì CHU MOM RAY. Đây cũng là một câu chuyện tình, chuyện tình thời chiến được xét qua góc cạnh nhân bản và đạo lý và được diễn đạt bằng những phân tích tâm lý đầy ngõ ngách rắc rối. Nhân vật chính được tác giả gọi là ông Bân, vốn là cựu Trung sĩ trung đội trưởng ngày xưa và nay cư trú ở miền Đông Hoa Kỳ. Một hôm ông được người đệ tử ruột từ tiểu bang khác đến thăm. Thoạt thấy một đứa con gái của ông thầy, người đệ tử đã thốt lên: “Chào Miss Kontum”. Và thầy trò lai rai nhậu, lai rai nhắc nhau về các trận đánh qua các làng người Thượng vùng này. Họ nhắc đến chiến dịch Sóng Tình Thương kéo dài bốn tháng, mà người Trung đội trưởng vì quá thèm đàn bà, đã dụ dỗ một cô gái Thượng thật thà… Rồi đơn vị về hậu cứ nghỉ ngơi, Trung sĩ Bân quên mất cô gái…
 
Bẳng đi một thời gian, đơn vị hành quân qua một vùng khác. Sau trận chiến, khi lục soát, Trung sĩ Bân lần dò theo tiếng đứa con nít khóc và tìm thấy một đứa bé gái trần truồng đang ôm cứng người đàn bà đã chết. Anh lặng người khi nhận ra người đàn bà đó là người ông từng… dụ dỗ. Vì cuộc hành quan còn diễn tiến, Trung sĩ Bân nhờ người đệ tử mang đứa bé về hậu cứ và sau đó từ hậu cứ Trung sĩ Bân mang về nhà, nói dối vợ là ông “lỡ tay” bắn chết người mẹ, nên muốn nuôi đứa bé để chuộc lỗi lầm. Mười chín năm trôi qua, đứa bé lúc nào cũng cận kề ông mà không hề dám hé môi cho nó biết ông chính là cha ruột của nó.
 
Tôi cho rằng Hà Kỳ Lam đã rất độc đáo khi cho ông Bân mượn hơi rượu để nói rất nhiều, nói thật, nói hết với người đệ tử mà rốt cuộc ông vấn không nói được gì hơn. Người đệ tử đã biết chuyện này từ 19 năm trước. Cái ông cần là lời thú tội với vợ ông, con ông, nhưng ông không can đảm. Phải chăng đó là hình phạt nặng nề mà Hà Kỳ Lam muốn ông Bân đeo mãi cho đáng với tội tình…
 
Tuyển tập đầu tay của Hà Kỳ Lam đã gây cho Huỳnh Văn Phú và tôi niềm ngạc nhiên thích thú. Suốt 10 truyện, tuy nội dung khác nhau, chủ đề khác nhau nhưng không ra ngoài một đề tài: người tỵ nạn. Người tỵ nạn với ông láng giềng thiếu thân thiện. Người tỵ nạn với người yêu thuở học trò nay lấy chồng Mỹ. Người tỵ nạn với tình nghĩa vợ chồng gắn bó thủy chung. Người tỵ nạn trong xã hội mới. Người tỵ nạn với những ước mơ đời thường. Người tỵ nạn rồi sẽ dần quên tiếng Việt. Vân vân…
 
Ngoài khả năng diễn đạt tâm lý sắc sảo, tài dùng chữ chính xác, cấu trúc hợp lý, tạo dựng tình tiết hấp dẫn, tác giả còn tỏ ra là một cây viết đầy triển vọng nghệ thuật.
 
Qua VÙNG ĐÁ NGẦM, tác giả đã chính thức gia nhập văn đàn hải ngoại. Từ ngày phát minh mạng lưới toàn cầu, tên tuổi Hà Kỳ Lam càng lan rộng qua việc hầu hết các diễn đàn văn nghệ chọn đăng các truyện ở tuyển tập này và các truyện được viết sau đó mà vài năm sau hợp thành tuyển tập thứ hai NÚI VẪN XANH.
 
Điều khiến tôi vui nhất là cái danh sách văn thi sĩ xuất thân từ trường Trung học Võ Tánh Nha Trang vốn đã dài nay càng dài: Thanh Nhung, Cao Hoành Nhân, Duy Năng, Sao Trên Rừng Nguyễn Đức Sơn, Nguyễn Thị Hoàng, Nguyễn Xuân Hoàng, Nguyễn Thị Hoàng Bắc, Huỳnh Văn Phú, Trần Quán Niệm, Việt Phương, Cung Thị Lan, Quan Dương, Vũ Hoàng Thư, Nguyễn Thanh Ty, Phạm Tín An Ninh, Vũ Thất, Hà Kỳ Lam…
 
Tôi thật sự thấy tiếc một điều. Lẽ ra cái bút danh HÀ KỲ LAM đã phải xuất hiện từ khuya ở Sài Gòn chớ đâu cần chờ đến… Denver!
 
Vũ Thất
25/6/2017
nguồn: Đặc san Áo Trắng Ngày Xưa 2017

Văn hóa Việt cộng & Nhật Bản

Người Việt ‘phát sốt’ với trạm xăng ‘tiêu chuẩn Nhật’

altÔng Hiroaki Honjo, tổng giám đốc công ty Idemitsu Q8, cúi chào khách. (Hình: Báo Tuổi Trẻ)
HÀ NỘI (NV) – Một trạm xăng vừa khai trương tại khu công nghiệp Thăng Long Hà Nội thu hút sự bàn tán của người dùng mạng xã hội tại Việt Nam vì cách phục vụ và đây là trạm xăng do tập đoàn xăng dầu Nhật Bản Idemitsu Q8 (IQ8) “theo tiêu chuẩn Nhật.”
 
Báo điện tử InfoNet hôm 11 Tháng Mười tường thuật: “Điểm đặc biệt của IQ8 là bơm nhiên liệu với độ chính xác lên đến 0.01 lít, giúp người tiêu dùng yên tâm trước tình trạng gian lận xăng dầu ở các trạm xăng dầu đã xảy ra tại nhiều nơi [ở Việt Nam].”
 
Báo này cũng ghi nhận hình ảnh ông Hiroaki Honjo, tổng giám đốc công ty xăng dầu IQ8 “đội mưa hàng tiếng đồng hồ, cúi chào khách vào đổ xăng” hôm 10 Tháng Mười. Khách lái xe hơi đến đổ xăng được nhân viên lau gương, kính xe miễn phí và có thể trả tiền bằng thẻ ATM.
 
Theo InfoNet, IQ8 là liên doanh giữa Idemitsu Kosan Nhật Bản với công ty dầu khí quốc tế Kuwait Petroleum International. IQ8 đang đang nắm trên 35% vốn tại dự án Lọc Hóa Dầu Nghi Sơn (Thanh Hóa) và sẽ cho ra sản phẩm thương mại vào cuối năm nay. Đây là nhà đầu tư 100% vốn nước ngoài đầu tiên tham gia vào thị trường bán lẻ xăng dầu của Việt Nam theo cam kết của chính phủ Việt Nam dành cho các nhà đầu tư tham gia vào dự án lọc hóa dầu Nghi Sơn. Sau trạm xăng đầu tiên tại Hà Nội, IQ8 sẽ tiếp tục mở nhiều trạm bán lẻ xăng dầu trên cả nước.
 
Báo Người Lao Động hôm 11 Tháng Mười cho hay, đại diện Tập Đoàn Xăng Dầu Việt Nam (Petrolimex) khẳng định việc [hãng này cho] treo băng rôn “Người Việt Nam ưu tiên dùng hàng Việt Nam” (tại các cây xăng của họ) là “triển khai theo chương trình của Bộ Công Thương, không giống như hiện tượng taxi phản đối Uber, Grab.”
 

alt

Nhân viên phục vụ khách “theo chuẩn Nhật.” (Hình: Báo điện tử InfoNet)

Luật Sư Phạm Hoài Nam của Hãng Luật Bến Nghé Sài Gòn bình luận: “Các công ty xăng dầu Việt Nam hãy học cách kinh doanh và thái độ phục vụ khách hàng của người Nhật nếu không muốn mất luôn thị trường vốn được xem là ‘độc quyền’ vào tay họ… Bởi lâu nay các doanh nghiệp Việt thích làm mưa làm gió, bị phàn nàn về thái độ phục vụ, giá cả, máy bơm xăng gian lận, chất lượng xăng dầu không bảo đảm… Người dân phản ánh nhiều nhưng đâu lại vào đấy. Cạnh tranh là sống còn, nhưng đừng chơi dại như kiểu Vinasun (hãng taxi bị công luận đàm tiếu vì cho dán khẩu hiệu đòi Grab và Uber ‘tuân thủ pháp luật Việt Nam’ lên đuôi xe Vinasun0.”
 
Nhà Hoạt Động Lê Văn Sơn viết trên Facebook: “Cảm ơn người Nhật vì họ vừa làm kinh tế vừa dạy văn hóa ứng xử miễn phí cho Việt Nam…Nói đến đây, nhiều người cảm thấy ‘bị dội’ vì Việt Nam bốn ngàn năm văn hiến sao lại để cho người Nhật dạy văn hóa ứng xử cho người Việt? Nhưng quả thật văn hóa xã hội người Việt đã bị CSVN biến thành xấu xa. Con người trở nên lọc lừa, làm ăn thì manh mún chắp vá. Nói chi đến việc cảm ơn nhau trong sự liên đới cộng đồng.”
“Việc cúi chào của giám đốc công ty xăng dầu IQ8 là hành động hết sức đẹp đẽ và nhân văn. Nó phù hợp với triết lý kinh doanh hiện đại. Đồng thời nó cũng là thông điệp nhắc nhở cho những cái đầu kiêu ngạo CSVN hãy khiêm nhường và phục vụ nếu muốn làm một lãnh đạo thực sự vì dân vì nước,” theo Facebook ông Sơn.
 
Ông Nguyễn Quốc Vương, người từng sống ở Nhật và là tác giả của nhiều cuốn sách về giáo dục, dẫn link bài về cây xăng “chuẩn Nhật” và chia sẻ trên mạng xã hội: “Người Việt chúng ta hay chìm đắm trong một thứ có tên ‘chủ nghĩa đầu hàng.’ Để rồi chỉ có Tây, Tàu, Nhật làm được. Thế mới đau! Từ việc nhỏ nhất trở đi. Ai cũng muốn kiếm tìm sự tử tế, ai cũng muốn tỏ ra là người căm ghét sự bất lương nhưng rất ít người dám can đảm sống như một người lương thiện.”
 
Luật Sư Phùng Thanh Sơn, giám đốc công ty Thế Giới Luật Pháp viết: “Trong Sài Gòn mà có cây xăng như thế này dù có xa cả chục cây số tôi cũng tới đổ.”
 
Luật Sư Lê Công Định bình luận: “Cây xăng Idemitsu Q8 của Nhật chiều chuộng khách như vậy, xem chừng vài tháng sau hàng loạt cây xăng khác ở Việt Nam sẽ treo biểu ngữ đề nghị Idemitsu ‘tuân thủ pháp luật Việt Nam’ thôi. Tin đi!” (Ông Định có ý nhắc lại vụ hãng taxi Vinasun như đã nêu ở trên). (T.K)

nguôn: https://www.nguoi-viet.com

Xây dựng văn hóa cúi đầu.
Trương Nhân Tuấn
 

“Cúi đầu xuống mới lượm được đồng tiền” là câu “châm ngôn” của các giống dân Nhật hay các nước Âu Mỹ.

Vụ người Nhật khai trương cây xăng ở VN lùm xùm hai bữa nay là một thí dụ cụ thể về “giá trị đồng tiền”, phải cúi đầu xuống mới lượm được đồng tiền, nghĩa bóng lẫn nghĩa đen.

Dân VN, một số người làm tiền quá dễ. Có quyền trong tay thì người ta chạy tới “cúi đầu” dâng tiền lên cho xài. Người có quyền trở thành người giàu, chiếm lĩnh mọi tiên nghi xã hội. Những người này ăn xài phung phí, không coi đồng tiền ra cái gì. Vấn đề là lối sống “bling bling” bề ngoài của họ đã làm chóa mắt. Dân nghèo nhìn lên xem đó như là cuộc sống “lý tưởng” cần phải noi theo.

Còn người nghèo, ngày 12 tiếng cắm đầu xuống đất bán lưng cho trời. Bằng không là cắm cúi làm việc trong các xí nghiệp nước ngoài. Một đồng xu lương của họ là cả một quá trình cúi đầu.

Nhưng chỉ ở những quốc gia mà quá trình xây dựng đất nước là công trình tổng hợp của mồ hôi, nước mắt, trí tuệ… của cả dân tộc, người dân ở đây mới có một triết lý, một “văn hóa” về đồng tiền mà những dân tộc khác, (như người VN) ít ai hiểu được. Cái cúi đầu của họ là thể hiện sự kính trọng trước hết là khách hàng, sau đó là đồng tiền. Cúi đầu là sự biết ơn, là hành vi yêu nước. Vì một đồng tiền làm ra là một đồng tiền xây dựng đất nước.

Người VN chưa bao giờ làm một việc chi đó với ý nghĩa để “xây dựng đất nước”, ngay cả ở những thời kỳ “chống Mỹ cứu nước” hay suốt thời kỳ “xây dựng xã hội chủ nghĩa”, từ 1975 đến nay.

Người nghèo, tay làm hàm nhai, đã đành. Nhưng lớp người giàu, hầu hết là cán bộ đảng viên, họ hô hào “xây dựng xã hội chủ nghĩa” chớ không ai hô hào “xây dựng đất nước” hết cả. Vấn đề là họ không ai biết thế nào là xã hội chủ nghĩa!

Cũng như xây nhà, lãnh đạo CSVN không có họa đồ. Như ra biển lớn họ không có địa bàn. Họ xây tới đâu biết tới đó, đi tới đâu biết tới đó. Đi lạc thì quay đầu về đi lại. Sụp cái này thì xây cái khác.

Xây dựng xã hội chủ nghĩa không hề có ý nghĩa xây dựng đất nước.

Yêu nước là thứ tình yêu hết sức cụ thể. Xây dựng đất nước vì vậy cũng rất cụ thể. Nếu có yêu nước, có lòng muốn xây dựng đất nước, thì không ai lạm dụng quyền lực để tham nhũng, dĩ công vi tư, rút ruột những công trình xây dựng quốc gia như những người cộng sản Việt.

“Yêu nước là yêu xã hội chủ nghĩa” là thứ tình yêu không có thật. Bởi vì xã hội chủ nghĩa không có thật.

Người cộng sản Việt luôn vịn vào lý lẽ “có công” trong công cuộc “đánh Mỹ cứu nước”. Vì có “công lao” nên họ phải được “thưởng công”. Vì vậy họ giành độc quyền cai trị đất nước, xem đó là một hình thức “trả công”.

Câu hỏi đặt ra, “công lao” ở đây là “công lao” gì ? và công lao cho ai ?

Dĩ nhiên câu trả lời đã có sẵn là “công lao” đánh Pháp đuổi Mỹ giải phóng miền Nam. Công lao ở đây là “có công” với thống nhứt đất nước.

Có thực là dân miền Nam có bị Mỹ “cướp nước” hay không ? Có thực là dân miền Nam muốn được “giải phóng” hay không ?

Nếu nhìn qua các quốc gia có lịch sử phân chia tương tự như VN là Nam, Bắc Hàn hay Đông, Tây Đức, câu trả lời là “không”!

Như vậy cái “công lao” của người cộng sản VN, cũng như tình “yêu nước là yêu xã hội chủ nghĩa” của họ là không có thật.

Không có người dân miền Nam nào mong muốn được “giải phóng”, muốn được sống dưới chế độ độc tài cộng sản hết cả.

Mục tiêu “yêu nước”, hô hào “đốt cháy Trường Sơn, tát cạn Biển Đông” vì vậy là một sự dối trá. Lòng yêu nước bị đánh tráo bằng lòng hận thù. Chỉ có hận thù mới đập phá, đòi “đốt cháy” đất nước. Yêu nước thì không ai làm vậy hết cả.

Với tập đoàn lãnh đạo không có ý thức yêu nước mà chỉ có lòng hận thù, hệ quả 40 năm lãnh đạo của đảng CSVN là 40 năm nhũng lạm và bóc lột.

Hội nghị TƯ năm nay ông Trọng không còn đề cập tới “xã hội chủ nghĩa” nữa. Đó là một điều mừng. Ý tứ của ông Trọng, qua các bài đọc ở hội nghị, ta thấy rõ ràng là những ý kiến của một người “lãnh đạo quốc gia”, chớ không phải ý kiến của một đảng trưởng.

Nhưng tâm lý đòi trả công của đảng CSVN vẫn còn hiển hiện. Họ tìm mọi cách để kéo dài sự độc quyền lãnh đạo. Tất cả những ý kiến của ông Trọng đều tập trung vào mục tiêu đó.

Nhưng vấn đề “nhân số”, như đã nói hôm qua, tôi cho rằng đó là một tai họa của VN trong tương lai. (Dân số trẻ tăng lên có thể giúp đảng CSVN giải quyết một số khủng hoảng).

Việt Nam “chưa giàu đã già” là sự thật. Thời kỳ “dân số vàng” bắt đầu từ năm 1995 và chấm dứt năm 2025 (hoặc từ 2000 đến 2030). Nhưng không thể khuyến khích việc tăng thêm dân số để kéo dài thời kỳ “dân số vàng”.

Hầu hết các nước tiên tiến như Nhật, các nước Tây Âu v.v… dân số trung bình hàng năm không tăng, người già ngày càng sống lâu trong khi lớp trẻ không chịu cưới hỏi sinh con để nối dõi. Rốt cuộc trong xã hội người già nhiều hơn người trẻ. Số người lãnh hưu trí nhiều hơn số người lao động. Nhưng lãnh đạo ở đây không hề thấy ai lến tiếng lo ngại tiếc nuối thời kỳ “dân số vàng”, tức thời kỳ mà lớp dân ở tuổi lao động chiếm đa số trong xã hội. Họ không lo chuyện người già không đủ tiền hưu vì lớp lao động trẻ đóng góp không đủ số. Bởi vì họ chuẩn bị bước vào “cách mạng kỹ nghệ thứ tư”

Thế nào là “cách mạng thế hệ thứ tư” ? Đó là kỹ nghệ mà trong đó con người “ngồi không hưởng thụ”. Mọi công việc đều do máy móc phụ trách. Tức là cuộc cách mạng dành cho các quốc gia “già”, như Nhật và một số nước Tây Âu, Bắc Âu, Mỹ …

Nhìn lại VN, lãnh đạo vẫn còn tầm nhìn “bần cố nông”. Chỉ chăm chút lợi ích trước mắt mà không lo cái họa lớn (nhân mãn) trong tương lai. Với tư thế như vậy thì làm sao đi trước đón đầu “cách mạng kỹ nghệ thời kỳ thứ tư” ?
Trương Nhân Tuấn
nguồn: https://www.facebook.com/nhantuan.truong

 

Không phải củi nào cũng đưa vào lò

Chợ Quan Chức Của csVN

Có bà Châu Thị Thu Nga,
Hôm nay vừa bị đem ra trước toà.
Từng là đại biểu nước ta,
Can tội lường gạt đất, nhà, bán, buôn.
Trước toà bà cũng khai luôn:
“Cái chức đại biểu chẳng hơn kém gì.
Cũng là mua, bán khác chi,
Giá một triệu rưỡi, tiền thì Đô La.”
Toà rằng: “Không được khai ra,
Vì là bí mật quốc gia, đảng mình.”
Bởi vì nhìn khắp chung quanh,
Đâu cũng là chợ, họp hành bán buôn.
Nhà quan cho đến nhà trường,
Bán dâm, mua chức, chuyện thường đấy thôi.
Trong toà trên ghế cao ngồi,
Giá vài ngàn tỉ mới ngồi được đây.
Thế nên chuyện mua, bán này,
Không được nói đến ở đây, trước toà.
Nếu không lãnh đạo nước ta,
Phải lôi tất cả ra toà xử luôn.
Chuyện gì chứ chuyện bán, buôn,
Bán đất, bán đảo chuyện thường đảng ta.
Bán trẻ con, bán đàn bà,
Thiên đường buôn bán thật là công khai.
                       oOo
Dân Việt muốn có tương lai,
Phải loại cộng sản ra ngoài nước Nam.
Không cộng sản, nước bình an,
Thanh bình trở lại Việt Nam thái hoà.


Vương Khẩu Nghiệp
(dslamvien.com)

Không phải củi nào cũng đưa vào lò

Người quan sát
Trước tòa, bà Châu Thị Thu Nga không được khai ra những lãnh đạo nào đã nhận số tiền 1,5 triệu Mỹ kim để giúp bà trở thành Đại biểu Quốc hội. Ảnh: Tuổi Trẻ

Vietnam – Cali Today News – Để nói về công cuộc chống tham nhũng, ông Nguyễn Phú Trọng-Tổng Bí thư đảng CSVN đã từng phán: “Cái lò đã nóng lên rồi thì củi tươi vào đây cũng phải cháy”. Câu nói này hàm ý rằng, tất cả những cán bộ, đảng viên một khi đã vi phạm, dính líu đến tham nhũng, hối lộ đều bị xử và không hề có “vùng cấm” trong việc xử lý. Tuy nhiên, sự thật lại không như vậy. “Củi” đưa vào lò đều có sự chọn lựa kỹ càng, không phải “củi” nào cũng được ông Nguyễn Phú Trọng và phe nhóm đưa vào “lò”.Dẫn lại diễn tiến phiên tòa xét xử bà Châu Thị Thu Nga-Đại biểu Quốc hội CSVN khóa 14, người đã can tội “lừa đảo chiếm đoạt tài sản” với số tiền lên đến vài trăm tỷ đồng, diễn ra vào ngày 5/10 được báo Tuổi Trẻ cho biết, luật sư Hoàng Văn Hướng, người bào chữa cho bà Nga đã đặt câu hỏi liên quan đến số tiền 1,5 triệu Mỹ kim mà bà này trước đó đã khai dùng để đút lót để trở thành Đại biểu Quốc hội. Ông hỏi:“Có việc chạy ĐBQH (Đại biểu Quốc hội-người viết) không? Bà có thay đổi lời không? Bà trình bày lại cho hội đồng xét xử và mọi người cùng nghe”.Ngay khi vừa dứt lời thì chủ tọa phiên tòa ngay lập tức nhắc nhỡ luật sư là việc vừa nêu ra nằm trong một vụ án khác, không nằm trong phạm vi của phiên xử này.Khi nghe tòa nhắc nhỡ, bà Nga liền xin tòa cho được nói một câu, nhưng thật kỳ lạ và trùng hợp, âm thanh trong phòng dành cho phóng viên theo dõi phiên xử bị ngắt. Tất cả những phóng viên có mặt để theo dõi phiên tòa từ xa đều không nghe được bà Nga đã nói gì. Đến khi âm thanh có lại thì cũng là lúc mà chủ tọa phiên tòa nói sang vấn đề khác.Điều này cho thấy rằng, nguyện vọng của bà Nga trong việc mượn phiên tòa để khai ra những người đã nhận tiền đút lót của bà để trở thành Đại biểu Quốc hội đã không được tòa đáp ứng. Số tiền 1,5 triệu Mỹ kim mà bà Nga dùng để hối lộ dư luận vẫn không biết lọt vào tay ai. Điều đó cũng cho thấy phải có nhiều khuất tất, mà đằng sau đó là những lãnh đạo cấp cao đã nhận tiền của bà Nga để cho bà này trở thành Đại biểu Quốc hội, rồi từ đó, với uy tín của mình có được thực hiện việc lừa đảo chiếm đoạt tài sản của hàng trăm người. Những lãnh đạo đã cầm tiền của bà Nga rất có thể thuộc phe cánh của Tổng Bí thư Nguyễn Phú Trọng, vậy nên phiên tòa không cho phép bà Nga khai ra nhằm không để đối thủ của ông dùng nó phản pháo lại.Trước tòa, bà Châu Thị Thu Nga không được khai ra những lãnh đạo nào đã nhận số tiền 1,5 triệu Mỹ kim để giúp bà trở thành Đại biểu Quốc hội. Ảnh: Tuổi TrẻTrong một vụ án khác, dù đã nhiều tháng trôi qua kể từ ngày báo chí phanh phui khối tài sản khổng lồ của ông Phạm Sỹ Quý-Giám đốc Sở Tài nguyên-Môi trường tỉnh Yên Bái thì Thanh tra Chính phủ cùng với những ban ngành khác vẫn chưa công bố kết luận sai phạm của ông này. Cho dù trong rất nhiều lần báo chí đề nghị những cơ quan có trách nhiệm liên quan phải cung cấp thông tin cho họ. Đáp trả lại, những cơ quan này chỉ biết xin lỗi và khất hẹn lần sau.Khối tài sản khổng lồ cùng với việc thăng tiến bất hợp lý, không đúng quy trình là những sai phạm không chỉ riêng ông Phạm Sỹ Quý, mà nó còn dính líu đến bà Phạm Thị Thanh Trà-Bí thư Tỉnh ủy Yên Bái, chị ruột ông Quý. Chưa hết, báo chí còn phanh phui ra cả những căn biệt thự như pháo đài của Giám đốc Công an tỉnh Yên Bái Thiếu tướng Đặng Trần Chiếu. Điều này có nghĩa là một loạt lãnh đạo cao cấp của tỉnh Yên Bái đều dính vào sai phạm. Vậy nhưng, dư luận vẫn không hiểu vì sao sự việc cho đến nay vẫn không được làm rõ.Ông Phạm Sỹ Quý dù sai phạm một loạt nhưng đến nay vẫn bình yên vô sự. Ảnh: Báo Đất ViệtTrong khi đó, tại Đà Nẵng, những vụ lình xình giữa Chủ tịch Huỳnh Đức Thơ và Bí thư Nguyễn Xuân Anh lại được báo chí đăng tải rầm rộ. Cùng với đó, ông Trần Quốc Vượng-Ủy viên Bộ Chính trị, Chủ nhiệm Ủy ban Kiểm tra Trung ương kiêm Thường trực Bộ Chính trị đảng CSVN rất nhiệt tình, nhanh chóng công bố ra những sai phạm. Và, trước ngày khai mạc Hội nghị Trung ương 6 của đảng CSVN, ông Trần Quốc Vượng đã ra quyết định kỷ luật bằng hình thức cảnh cáo đối với ông Huỳnh Đức Thơ và đề nghị Bộ Chính trị xử lý kỷ luật đối với ông Nguyễn Xuân Anh.Tìm hiểu kỹ thì hóa ra Nguyễn Xuân Anh không cùng phe cánh của Nguyễn Phú Trọng, nếu không muốn nói là đối lập. Vì ông này là thân tín của Chủ tịch nước Trần Đại Quang, người đang ngấp nghé chiếc ghế Tổng Bí thư một khi ông Nguyễn Phú Trọng về hưu.Ngược lại, Trần Quốc Vượng lại là Đại biểu Quốc hội thuộc đoàn đại biểu tỉnh Yên Bái. Do đó, bằng quyền lực của mình và nhận được sự hậu thuẫn của Nguyễn Phú Trọng những sai phạm xảy ra tại tỉnh Yên Bái vẫn không được Thanh tra Chính phủ công bố. Ủy ban Kiểm tra Trung ương dù rất nhiệt tình trong việc điều tra ở những nơi khác, chỉ riêng tại Yên Bái là không được mặn mà là nhằm bảo kê những lãnh đạo ở địa phương.Từ hai trường hợp bà Châu Thị Thu Nga muốn khai đã dùng 1,5 triệu Mỹ kim hối lộ cho ai để được trở thành Đại biểu Quốc hội, cho đến những sai phạm ở tỉnh Yên Bái không được công bố, Ủy ban Kiểm tra Trung ương không vào cuộc đã khẳng định rằng, công cuộc chống tham nhũng của ông Nguyễn Phú Trọng chỉ là nhằm thanh trừng băng đảng. Việc đưa củi vào lò, từ củi tươi cho đến củi khô đều có sự lựa chọn. Đó là những lãnh đạo, cán bộ thuộc phe đối thủ, những người không cùng băng nhóm để tranh giành quyền lực mà phía đằng sau đó là giành lại quyền lợi cho mình.

Nguoi Quan sat (baocalitoday.com)

Một ngày rất lạ

Một ngày rất lạ

Từ Thức
 
 
 

Inline image

 

Y buột miệng ‘’ Cám ơn em ‘’, ngạc nhiên không biết ba chữ rất lạ, kỳ cục ấy, không biết ở đâu rơi xuống. Bình thường, người ta chỉ dấm dẳn, gây gổ, cằn nhằn, đay nghiến nhau về chuyện tiền bạc, ăn uống. Đề tài trao đổi luẩn quẩn chung quanh cái dạ dầy. Những lời âu yếm, những câu tử tế nó trốn đâu đó , sâu trong tiềm thức, hôm nay tự nhiên bò ra.
Y cao hứng, huýt sáo một bản nhạc vàng tình tứ, tưởng đã quên, lơ đãng vượt qua đèn đỏ, ở một ngã tư.
Một viên cảnh sát giao thông dơ tay chặn y lại.
Y ngừng xe, lập cập kiếm giấy tờ, lập cập vuốt thẳng mấy tờ giấy bạc vợ đưa cho , để đong gạo và mua chai nước mắm, kẹp vào giữa mớ giấy tờ. Đau xót, giã từ tờ giấy bạc.
Viên cảnh sát trẻ đưa tay lên trán, lễ phép chào y, như cảnh sát Tây chào dân, trên TV.
Anh ta coi giấy tờ, đưa lại y mấy tờ giấy bạc : ‘’ Tiền bạc, coi chừng. Để lung tung, rơi mất lúc nào không hay ‘’. Và hỏi, thân thiện như một người bạn: anh có biết đã vượt đèn đỏ ?
Bình thường, trước khi thương lượng giá cả với cảnh sát, y chối biến, mang trời đất, thánh thần, Phật Chuá, ra chứng giám cho mình là công dân gương mẫu, không bao giờ vi phạm luật giao thông.
Y ngạc nhiên thấy mình trả lời : tôi vui quá, không để ý.
Viên cảnh sát trả lại anh giấy tờ, vẫn nụ cười trên môi : ‘’ thôi được. Nhưng lần sau, nên cẩn thận. Không nên vui quá, gây tai nạn’’. Anh lý nhí nói cám ơn. Viên cảnh sát lễ độ giơ tay chào : chúc anh một ngày vui.

Inline image

Y ghé quán phở quen, kêu một ly cà phê đen, không dám nhìn chủ quán. Ông ta vẫn nhăn nhó mỗi lần y tới, chỉ kêu một ly cà phê đen. Y đã nghe nhiều lần ông ta bô bô nói với vợ : ĐM, lại đến ngồi ăn vạ.
Ông chủ quán, bình thường râu ria, tóc tai xồm xoàm, quần áo xốc xếch, dơ bẩn vì bụi và mỡ bò, hôm nay sạch sẽ, sáng sủa như một đồng xu mới, mặt mũi hồng hào, hỏi :
-Hôm nay có thịt tươi, bánh mới . Anh làm một bát nhé ?
Y lúng túng. Y thèm phở, kể cả phở bột ngọt , thịt thiu, bánh vữa, , nhưng chỉ uống cà phê để ngửi mùi phở. Ông chủ đi guốc trong bụng khách, tươi cười :
-Đừng ngại chuyện tiền bạc. Hôm nay nhà hàng mời khách. Chỗ anh em với nhau cả.
Y không ngờ ông chủ quán cũng có óc khôi hài. Y đã thấy hai vợ chồng ông ta xỉ vả, xỉa xói một thằng nhỏ đói quá, kêu phở ăn xong mới thú thực không đủ tiền trả. Ông ta đấm mặt nó máu mê đầm đià, nắm tóc, lôi ra khỏi tiệm, đá đít thằng nhỏ ngã vập đầu trên viả hè. Trước sự bàng quan của khách hàng, cúi đầu ăn uống. Không nhìn thấy gì, không nghe gì, không nói gì là nhân sinh quan của dân tộc này.
Nhưng ông chủ quán không dỡn chơi, ông ta trở lại với một tô phở nóng, thơm ngào ngạt , đặt trên một cái đĩa, rất sang. Rau xanh, ớt đỏ, Y không tưởng tượng nổi người ta có thể trình bày tô phở đẹp như một tác phẩm nghệ thuật. Bình thường, ông chủ quán quẳng một tô phở nước dùng đục ngầu, lổn ngổn những thịt, những mỡ, những bánh phở, trên vành bát còn ấn dấu tay đen thui, đầy mỡ của bà chủ, ông chủ. Như người ta ấn dấu tay làm giấy tờ.

Inline image

Trong góc cuối tiệm ăn, vài người châu đầu, mắt dán vào màn ảnh TV, coi ông Nguyễn Phú Trọng.
Ông Trọng tuyên bố qua nụ cười nhân hậu, nhưng cương nghị của một lãnh tụ lớn : Để toàn dân góp phần vào việc xây dựng lại đất nước, chống ngoại xâm, đảng Cộng Sản tuyên bố tự giải tán. VN sẽ trở thành một quốc gia dân chủ đích thực. Ông Trọng nói đất nước là đất nước chung, không phải của một đảng phái nào cả. Bắt trên chín chục triệu người đi theo một đảng mafia là dẫn dận tộc vào tử địa.
Trần Huỳnh Duy Thức, Nguyễn Văn Đài, Nguyễn Ngọc Như Quỳnh, Trần thị Nga vừa được trả tự do, vòng hoa quành cổ, vui vẻ trả lời phỏng vấn trước sự reo hò, hoan nghênh của dân chúng hai bên đường . Bộ trưởng Nội vụ nói, tay quàng vai Nguyễn Ngọc Như Quỳnh và Nguyễn Văn Đài : ‘’ Tôi hãnh diện đứng bên cạnh các anh chị. Các anh chị là lương tâm của dân tộc này ‘’
Trên một đài khác, cựu thủ tướng Nguyễn Tấn Dũng tuyên bố cống hiến 95% gia sản khổng lồ của gia đình vào việc chung.
Ông nói : giống như Bill Gates, Warren Buffet : tôi nghĩ 5% gia sản của mình cũng đủ sống. Phần còn lại xã hội đã cho, tôi trả lại cho xã hội. Quốc gia đang khó khăn, mỗi người phải ghé lưng đóng góp.
Một chủ tịch Xã nói : Tôi sẽ mở cửa căn biệt thự 15 phòng , xây được nhờ nuôi heo , thối móng tay lao động và tiết kiệm, cho đồng bào không nhà cửa có nơi trú ngụ.
Một lãnh tụ tối cao tuyên bố sẽ bán ngôi nhà mạ vàng, bàn ghế bằng vàng để xây trường học. Ông nói lãnh tụ không thể nhẫn tâm ngồi ngự trên ghế vàng trong khi giáo chức lãnh lưong chết đói, học sinh đu dây, lội suối tới những trường học giột nát.
Một đại gia, không dấu được sự xúc động, đem bán đấu giá chiếc xe Mercedes mới và một trong những biệt thự nguy nga ở Sài Gòn, Hà Nội, Đà Nẵng, lấy tiền mở một quán cơm miễn phí cho người nghèo, cho trẻ em đói, theo kiểu ‘’Restaurants du Cœur ‘’ của Tây. Ông nói sống xa xỉ giữa cái biển nghèo đói là một điều đáng hổ thẹn, nhưng có gì đáng hãnh diện, vênh váo như ông vẫn sống cho tới hôm nay. Nghĩ lại, ông ta thấy mình trơ trẽn, thô bỉ.
Một cán bộ cao cấp nói, hai mắt ươn ướt : ‘’Trước đây, nhiều đồng bào, vì yêu thương người của Đảng, đã tự hiến nhà cửa, vườn ruộng. Tôi đã bàn với vợ con : chúng tôi xin trả lại tất cả cho nhân dân. Chúng tôi sẽ ống thanh đạm, lấy việc phục vụ dân làm vui.’’
Kiến trúc sư Khánh Casa sẽ dành những ngày còn lại và gia sản để tranh đấu cho bình đẳng nam nữ, cho nhân phẩm phụ nữ. Ông nói một dân tộc đốn mạt là một dân tộc trong đó người hành hạ người, đàn ông đánh đập đàn bà. Khánh Casa trước đây đã nổi tiếng vì tát tai, đập mặt một nữ nhân viên bán hàng không làm ông hài lòng.
Tại Đồng Tâm, cán bộ, công an cởi trần giúp dân dựng già, dọn vườn trong không khí của một ngày hội. Không khí của những ngày kháng chiến chống Pháp ngày xưa.
Tin tức các nơi về dồn dập.
Ban quản lý các BOT cho hay đã gỡ các trạm thâu tiền mãi lộ. Thông cáo nói : chúng tôi đã thâu quá số tiền đã bỏ ra kinh doanh, ngày nay đường xá là của dân, của nước.
Người ta biến những trạm thu tiền thành những trạm phân phát đồ giải khát, sách báo cho người lái xe. Đó là những thư viện bỏ túi, người ta đến lấy những cuốn sách người khác tặng, và để lại những cuốn mình đã đọc. Trao đổi kiến thức, gởi nhau những bài thơ, những cái đẹp, những giấc mơ.
Hãng Formosa bị đóng cửa, những người liên hệ các cấp sẽ bị đưa ra xét xử.
Bà Nguyễn Thị Kim Tiến từ chức sau khi đã thành khẩn xin lỗi nạn nhân thuốc giả. Các nạn nhân thuốc giả sẽ được nhà nước lo chu đáo. Dân chúng thỉnh cầu bà bộ trưởng ở lại, nhưng bà Tiến nhất dịnh từ chức. ‘’ Phục vụ dân phải có tinh thần trách nhiệm, bà nói. Chúng ta sẽ để lại cho lớp trẻ bài học gì, nếu chúng ta trốn tránh trách nhiệm ? ‘’
Hàng hoá độc hại của Tàu bị dân tẩy chay, nhà nước tịch thu, chất như núi ngoài đường, đốt không kịp. Nông dân hân hoan, hết phải đổ xuống sông những hoa quả, rau trái đã đổ mồ hôi sản xuất. Một nông dân nói : sống được bằng ruộng đất, chúng tôi sẽ hết lòng giữ đất. Người Tàu dù tiền rừng, bạc biển cũng không tới đây mua đưọc
Thủ tướng chính phủ ra đón những chuyến bay đầu tiên tới các nước láng giềng chở về nước phụ nữ Việt bi gởi đi bán dâm. Chính phủ sẽ lo việc huấn nghệ, kiếm công ăn việc làm cho họ. Thủ Tướng nói đi tới nước nào cũng thấy đàn bà Việt Nam bán thân để sống là một cái tát vào mặt một dân tộc còn đôi chút tự trọng.
Bộ nội vụ cho hay vừa mở một cơ sở mới, gọi là ‘’ Đồ Lượm Được ‘’, theo khuôn mẫu ‘’Objets Trouvés ‘’ của Tây Mỹ, để thiên hạ mang tới những thứ lỉnh kỉnh, tiền bạc lượm được ngoài đường.
Mới mở cửa, người ta đã xếp hàng dài, mang tới một núi những iPhone, máy hình, máy quay phim, ví tiền. Trong ba tháng, sở hữu chủ có thể tới lấy, nếu không tiền bạc, vật dụng sẽ trao cho những hội đoàn từ thiện mọc ra như nấm ở mỗi góc đường.
Người ta không khỏi nghĩ đến chuyện xẩy ra ở Nhật. Một ông triệu phú vô danh Nhật, nghĩ đã hưởng thụ đủ, muốn có một thú vui khác : tạo thú vui cho người khác. Mỗi ngày, ông ta đặt một phong bì ở một nơi công cộng, tiệm ăn, rạp hát, trên xe đò, xe lửa. Trong mỗi phong bì một số tiền lớn và một câu nhắn : ‘’Hãy thực hiện chuyện bạn vẫn mong muốn ; chúc bạn một ngày vui.’’ Nhiều người mang những phong bì tới nộp cảnh sát, trao tiền cho những văn phòng giữ đồ lượm được.
Tại một công viên, y thấy một nhóm đàn ông ngồi đan áo, cười đùa như vỡ chợ. Đó là những công an, đan áo giúp nạn nhân bão lụt. Một anh nói : bây giờ dân không bị cướp đất, cướp nhà nữa, không còn bạo loạn. Thiên hạ cũng chẳng còn ai ẩu đả nhau. Đạp lên người khác không còn là một thú vui. Trộm cướp không còn. Công an, cảnh sát ngồi chơi cũng chán, phải bày chuyện làm. Có chuyện gì ý nghĩa hơn là giúp đồng bào thiếu may mắn hơn mình ? Chúng tôi khám phá ra mình đan áo không thua gì phụ nữ.
Trong một góc khác ở công viên, những đám học sinh, sinh viên tụ tập, chuẩn bị di cứu lụt miền Trung, cười đuà như vỡ chợ. Những tiệm quần áo H&M, Mango, Gap ngồi vêu chờ khách.
Ngoài biển, Trung Quốc gỡ các dàn khoan và rút khỏi Trường Sa, Hoàng Sa . Đại sứ Trung Quốc ở VN khuyến cáo Bắc Kinh : toàn dân VN đoàn kết. Rất khó, nếu không nói không thể , thôn tính một dân tộc đoàn kết, một lòng giữ nước. Cái giá phải trả sẽ rất đắt. Cách hay nhất là đối xử với họ như một quốc gia độc lập, một dân tộc có tư cách, đáng kính trọng. Từ nay, không thể tiếp tục đối xử chính quyền VN như tôi tớ, phải coi họ như những người có liêm sỉ.
Cựu Bộ trưởng Quốc phòng Phùng Quang Thanh tuyên bố bổn phận của quân đội là giữ nước, không phải làm ăn, buôn bán, xây khách sạn, khai thác siêu thị. Ông nói từ nay quân đội sẽ đổ tới giọt máu cuối cùng để giữ từng thước đất của ông cha để lại.
Trước đây, ông Thanh nói ‘’ tôi thấy lo lắng lắm, không biết ta tuyên truyền thế nào, chứ từ trẻ tới người già đều có khuynh hướng ghét Trung Quốc. Ai tích cực cho Trung Quốc là ngại. Tôi cho rằng cái đó rất nguy hiểm cho dân tộc ‘’.
Hôm nay, ông ta không thấy ‘’cái đó’’ nguy hiểm, trái lại, là cái may mắn, cái hy vọng cuối cùng của dân tộc. Cũng chính ông ta ( bộ trưởng quốc phòng ! ) đã tuyên bố : ‘’ quan hệ giữa Việt Nam và Trung Quốc trên các mặt đang phát triển tốt đẹp. Chỉ có…vấn đề tranh chấp chủ quyền ở biển Đông ‘’, nhưng đó là hôm qua, là chuyện quá khứ.
Quốc Hội triệu tập phiên họp khẩn cấp để xét lại những thỏa ước về biên giới, lãnh thổ, những giao kèo bán đảo, bán rừng, thuê đất ký kết với người Trung Hoa. Được dân ca ngợi, bà chủ tịch quốc hội khiêm nhượng trả lời: chúng tôi chỉ làm bổn phận của những người đại diện dân. Lúc nào chúng tôi cũng tự hỏi những người dân cử đã làm gì cho đất nước ?
Khắp nơi, từ Nam ra Bắc, thiên hạ tràn ra đường như trẩy hội. Những thiếu nữ thướt tha trong áo dài muôn mầu bên cạnh những đàn ‘’ trẻ con đi hát đồng dao ngoài đường ‘’ .
Y ra khỏi tiệm ăn, bụng no, đầu óc thảnh thơi.. Y thấy yêu mọi người, muốn ôm hôn bà chủ quán hôi mùi mỡ bò, nước mắm. Nghĩ tới tựa một cuốn sách trước đây không hiểu tại sao bị đốt : ‘’ Ở một nơi ai cũng yêu nhau ‘’
Trên lề đường, một bà cụ già muốn qua bên kia nhưng không sao qua được. Mỗi lần đặt chân xuống đường, một biển xe gắn máy tràn tới, như những con quái vật chồm tới, nuốt sống bà già. Y lại gần, nói :
-Để con giúp bác.
Y nắm tay bà già tóc bạc phơ . Cái biển xe gắn máy ngưng lại, ngoan ngoãn nhường cho hai người,một già một trẻ, ung dung qua đường. Người ta có cảm tưởng ở Tokyo giờ tan sở, hàng triệu người ra đường nhưng không ai chen lấn , cãi vã, dành dựt.
Bà già móm mém cám ơn, móm mém hỏi :
-Con là Việt kiều về thăm nhà hả ?
Y nói không phải , và hỏi tại sao. Bà già nói bởi vì ngày nay người trong nước đã quên lễ độ, quên kính trọng người già cả, quên giúp đỡ người khác, quên tử tế, chỉ biết chụp dựt .
Y cười : bác lầm rồi, bác thấy không ?
Bà già cũng cười, nhe hàm răng chỉ còn hai vợ chồng cái răng cửa : ‘’ lần đầu, bác thấy vui khi biết mình lầm ‘’.
Về nhà, y tưởng lạc vào nhà người khác. Thay vì quần áo, rác rưởi ngổn ngang, một căn phòng gọn ghẽ, ngăn nắp. Và những bình hoa rực rỡ những mầu sắc. Y có lúc đã quên những bông hoa, đã quên tất cả những gì không nhậu được. Cô vợ nói hoa của bà hàng xóm tặng.
-Tưởng bà ấy thù ghét mình sau vụ chửi nhau vì mất gà năm ngoái, ai ngờ bà ấy dễ thương quá
Y ân hận, nghĩ có lần đã muốn mua thuốc bả chó , lẻn vào trộn vại gạo bà ta để trong bếp :
-Bà ấy vui là phải, cô vợ nói tiếp. Hôm nay đi khám bệnh, không biết có tới lượt mình không, hay lại chờ suốt buổi rồi mang bệnh về. Đã bán sạch đồ đạc trong nhà, nhưng tiền bạc không bằng cái móng chân thiên hạ. Y tá nó cũng không thèm tiếp, nói gì tới bác sĩ. Ai ngờ ai cũng tử tế, tiếp đón niềm nở, khám bịnh tận tình. Đưa tiền, ông bác sĩ cười : đây là nhà thương công, nhà thương của dân, do dân đóng thuế, tiền bạc gì. Cô y tá cũng nhất định từ chối : bác giữ tiền, lo chuyện ăn uống cho đầy đủ, bệnh tật mà thiếu bổ dưỡng là hại lắm.
Y nói thảo nào bà ấy tử tế với mình, nghĩ tới một câu không biết nghe ở đâu nhưng vẫn nghĩ là rởm : hãy tử tế với mọi người, mọi người sẽ tử tế với bạn, cuộc đời sẽ dễ chịu hơn . Xã hội sẽ đáng sống hơn.
Y mở la de, phưỡn bụng coi TV. Ông bộ trưởng Giáo dục tuyên bố từ nay trường học sẽ không dạy tư tưởng Hồ Chí Minh nữa. Ông nói dân tộc ta đã trưởng thành. Mỗi người có thể tự suy nghĩ, không cần Bác nghĩ dùm, cái gì cũng phải hỏi bác. Ông nói không thể tưởng tượng một dân tộc 92 triệu người, chỉ có một người suy nghĩ, chỉ có một người có quyền suy nghĩ. Anh nào nghĩ khác là đi ngồi tù, hay bị một đám côn đồ xúm lại đánh hôi, thân tàn ma dại. Sức mạnh của một dân tộc là chất xám. Tiêu diệt chất xám, bỏ tù sự thông minh, giam cầm óc sáng tạo, có dân tộc nào nào đần độn, quái dị đến thế ?
Y đang thú vị với bài diễn văn của ông bộ trưởng thì bị bà vợ đánh thức dậy.
Người đàn bà mặt mũi cằn cỗi như một trái táo khô, cằn nhằn :
-Đéo mẹ, sướng quá nhỉ, nằm ngủ thẳng cẳng, mơ cái gì, hết cười lại vỗ tay như thằng điên. Không dậy đi đong gạo thì tối nay ăn cám à ? ( 1 )
Từ Thức ( Paris, tháng 9/2017 )
( 1 ) Tôi viết bài này, sau khi nghe một ông bạn tâm sự, giữa hai ly rượu đỏ : ‘’ tôi mong dân mình được sống như thiên hạ, dù chỉ một ngày. ’’
Từ Thức

Người Chàm trên đường Lê Thánh Tôn

Inline image

Phan Nhật Nam – Mùa Hè Vẫn Đỏ Lửa (tranh Ba Bui)

Người Chàm trên đường Lê Thánh Tôn

 

Châu Quang

  Những năm đầu thập niên 1970

Trên đoạn đường Lê Thánh Tôn, từ Trương Công Định (giờ là Trương Định) đến Thủ Khoa Huân, nếu đi chợ Bến Thành từ hướng đường họ Trương trở đi, tôi còn nhớ.

Nhà may Văn Cầm có khách hàng thuộc giới trung lưu từ 30 tuổi trở lên. Giới có tiền và sồn sồn loại này cũng hay may ở tiệm Văn Quân, cùng đường Lê Thánh Tôn nhưng đi quá Thủ Khoa Huân, gần tới Nguyễn Trung Trực. Giới trẻ không chuộng hai nhà may này mà thường tìm đến Đinh ở chợ Vườn Chuối hoặc Hai Ve ở Tân Định.

Xế bên kia đường nhà may Văn Cầm là nhà thuốc Võ Văn Vân do hậu duệ của ông là Võ Văn Ứng quản lý. Tam Tinh Hải Cẩu Bộ Thận Hoàn là một trong những loại thuốc bán chạy nhất do cụ Vân, một ngự y của triều đình Huế để lại. Nhờ thừa kế những loại thuốc gia truyền và có mạng lưới phân phối khắp miền Nam, ông Ứng dư dả tiền bạc để làm ông bầu và mạnh thường quân của nhiều đội đá banh Sài Gòn Gia Định.

Cửa hàng Nguyễn Văn Khương, bán nhiều hiệu máy may, máy vắt sổ nhập từ Đức, Ý, Nhật phục vụ cho những ai hành nghề may mặc. Chủ nhân Nguyễn Văn Khương là người miền Nam mập tròn, phúc hậu, nói năng rổn rảng; con của ông là Nguyễn Văn Nguyễn học trường Thầy Dòng cũng có tướng tá giống ông, du học Thụy Sĩ trước năm 75 rồi định cư luôn tại đó.

Cửa hàng bản doanh của dầu cù là Mac Phsu. Thời đó, khi nói tới dầu cù là thì người ta nghĩ ngay đến hiệu Mac Phsu, trị bá bệnh, giống như dầu Nhị Thiên Đường hoặc dầu khuynh diệp của Bác sĩ Tín. Cái logo của dầu cù là Mac Phsu là chân dung màu xanh nước biển một phụ nữ búi tóc, quấn xà rông nên không rõ bà này là Miên, Lào, hay Miến (bây giờ gọi là Myanmar) nhưng rõ ràng là dầu này bán rất chạy. Cửa hàng chỉ bán sĩ, lúc nào cũng bận rộn đóng thùng phân phối hàng đi khắp các tỉnh.

Cửa hàng bán thuốc quấn Cẩm Lệ, một đặc sản miền Trung do Bà Cửu Ơí sản xuất. Chủ nhân của cửa hàng này là ông Lê Văn Hiệp, một cựu tay hòm chìa khóa của “Cậu” Ngô Đình Cẩn. Ông Hiệp còn là chủ nhân khách sạn Embassy đường Nguyễn Trung Trực, thuộc loại 4 sao vào thời có nhiều người Mỹ.

Cạnh cửa hàng thuốc quấn Cẩm Lệ có một ngõ hẻm trong đó có nhiều gia đình làm chủ những sạp trong chợ Bến Thành, buôn bán xong về đến nhà chỉ cách mấy bước.

Trong ngõ này có gia đình ông Sơn, có bà chị tập kết trở về sau 75. Thời gian vui mừng đoàn tụ thì ít mà to tiếng cãi nhau thì nhiều. Bà chị nói ông em là tay sai Mỹ Ngụy, ông em nói theo kiểu diễn nôm là giải fóng kái kon kủ kẹt. Cũng may là bà chị không đưa ông em đi cải tạo vì bà này sau đó làm chủ tịch phường.

Trong ngõ còn có gia đình ông Farouk theo đạo Hồi, chồng gốc Pakistan vợ Việt. Sau 75, ông Farouk vẫn ở lại Việt Nam dù hợp lệ để lo giấy tờ đưa gia đình về bển. Sau vài năm thấy không khá, ông tìm đường vượt biên, vì thà làm thuyền nhân được Mỹ Pháp Úc cho định cư thì sướng hơn trở về bển. Giờ đây, ông có một tiệm tạp hóa trên đường Senter, thành phố San José, tiểu bang Cali.

Đi quá cái hẻm đó là đến tiệm vàng Nguyễn Thế Năng Nguyễn Thế Tài, trước cửa có con cọp bằng đất sét to chần dần. Những ai tiền bạc rủng rỉnh mà chưa bước chân vào tiệm vàng này thì coi như chưa phải dân chơi chính cống bà lang Trọc. Sau khi thành công với nghề vàng bạc, chủ nhân còn bung ra với nghề bông gòn, có nhà máy bên Gia Định sản xuất đủ loại bông băng. Hãng bông gòn Bạch Tuyết lúc đó dường như là hãng ăn trùm về sản xuất băng vệ sinh cho phụ nữ cho nên gia đình này đã giàu lại giàu thêm. Lúc đó, chàng đưa nàng đi chơi mà nàng nói hôm nay em đeo Bạch Tuyết thì chàng phải biết phải làm gì. Nhà máy Bạch Tuyết có một cái sân rộng trét xi-măng cho xe giao hàng đậu tạm nên vào lúc gần Tết, con cái trong gia đình, toàn dân chơi thứ thiệt, biến sân thành piste nhảy, tổ chức bal tiễn năm cũ, đón năm mới có đến mấy trăm mạng, toàn dân chơi Sài Gòn chọn lọc, quần là áo lượt, ngựa xe như nước, thức ăn chọn lọc, một dịp để biểu diễn nhảy những bước phăng-te-zi với những ban nhạc trẻ chơi đàn guitar điện hạng A như Les Vampires, Rocking Stars hoặc Spotlights.

Mở ngoặc. Cỡ như Khánh Ly lúc đó cũng chỉ đi nhảy ké. Ta hãy nghe ‘nàng’ kể: “Tôi hay bu theo đám bạn con trai. Đi nhảy đầm… ké, vì đôi khi những nhà giàu có, dân trường Tây tổ chức bal famille tại nhà hoặc ở cercle, làm sao chúng tôi được mời. Ấy thế mà cũng mò vào được cả đám. Băng chuyên nhảy biểu diễn của chúng tôi có thêm Khánh, vua BeBop ở Tây về, có biết thêm Nguyễn Thế Hùng, Nguyễn Thế Khanh tiệm vàng Nguyễn Thế Tài và mấy người con bên tiệm vàng Nguyễn Thế Năng. Nhảy đầm thời đó là nhảy biểu diễn, lấy hay lấy đẹp chứ không có chuyện lợi dụng nhau nên những cuộc nhảy với dân nhà giàu, chọn lọc thật vui.” Đóng ngoặc.

Cách tiệm vàng anh em Tài Năng chừng năm sáu căn là tiệm vàng Mỹ Lâm, cũng dân Bắc 54. Ông bà Mỹ Lâm có hai cô con gái rượu xinh xắn giữ chân bán hàng cho bố mẹ. Cô chị lúc ngưng bán thường hay mang găng tay trắng, lái xe Floride mui trần lượn phom phom trên đường phố Hòn Ngọc Viễn Đông, về sau, thành hôn với một trung úy bác sĩ mới ra trường, ôi thật là môn đăng hộ đối, theo tiêu chuẩn bấy giờ.

Buổi sáng vào thu năm 2017

Từ một nơi cách Lê Thánh Tôn nửa vòng trái đất, tôi bỗng nhớ lại những căn nhà, những con người trên đoạn đường đó; đặc biệt chợt nhớ đến những người Chàm chẩn bệnh và bán thuốc Nam tại đó.

Họ khoảng độ chục người, da ngăm đen, nhìn cách ăn mặc là biết ngay. Nam cũng như nữ, mặc toàn trắng hoặc đen, quấn khăn trên đầu, nói giọng lớ lớ, mang đòn gánh một đầu có rổ thuốc đan bằng tre.

Họ chia nhau từng nhóm một hoặc hai người, ngồi bệt xuống trước một số các cửa hàng mà tôi còn nhớ ở trên, chào mời những người đi chợ Bến Thành.

Khách của họ đa số là phụ nữ hoặc các bà nội trợ xách giỏ đi chợ. Mỗi khi khách đồng ý, họ mời ngồi xuống để họ bắt mạch nơi cổ tay, đoán bệnh rồi lôi trong rổ thuốc ra những loại dược thảo, mỗi thứ một chút, cẩn thận gói vào giấy báo, trao cho khách và tính tiền.

Miền Nam gọi họ là người Chàm, miền Bắc gọi Chăm, có nơi còn gọi Hời, Chiêm.

Sau này tôi mới biết họ là những người còn sót lại của một quốc gia độc lập, phát triển, hùng mạnh và có văn hóa. Tính đến thế kỷ 15, quốc gia của người Chàm trải dài từ phần đất bây giờ là phía nam Hà Tĩnh cho đến phần đất bây giờ là Xuân Lộc.

Trải qua mấy thế kỷ, quốc gia của người Chàm từ từ được các ông vua của Việt Nam “giải phóng.” Cuộc giải phóng cũng không phải ngon cơm. Người Chàm khởi nghĩa mấy lần, lãnh tụ nổi tiếng của họ là Chế Bồng Nga từng lãnh đạo nhân dân rượt mấy ông tướng nhà Trần chạy có cờ.

Năm 1389, Chế Bồng Nga tử trận sau khi trúng đạn tại trận Hải Triều. Cái chết của ông khép lại một trang hùng sử trong lịch sử Chăm Pa. Ông được xem là vị vua vĩ đại cuối cùng của vương quốc Chăm Pa vì sau khi ông mất, nước Chăm không còn quật khởi như trước được nữa.

Giờ này, vết tích còn sót lại của người Chàm là những tháp gạch màu nâu xếp chồng lên nhau ở rải rác Nha Trang, Ninh Thuận, Phan Rang.

Những năm đầu thập niên 2070

Trên một con đường lớn của Quảng Châu, và có thể là Thượng Hải hoặc Bắc Kinh; người ta thấy vài người đàn ông và phụ nữ mặc quần áo bà ba trắng, đội nón lá, đeo những túi đựng dược thảo.

Họ cũng nói giọng Quan Thoại lơ lớ, chèo kéo khách qua đường để mời ngồi xuống bắt mạch chữa bệnh. Hai món thuốc tủ của họ là hà thủ ô và xuyên tâm liên.

Một cậu học sinh Trung Quốc đi ngang qua tò mò dừng chân hỏi:

– Các vị dường như không phải gốc Hán?

– Cậu nói đúng.

– Xin cho hỏi các vị từ đâu tới?

– Ông bà cố chúng tôi đến từ phía Nam, vùng đất trước kia gọi là Cọng hòa Xã hội chủ nghĩa Việt Nam.

– À ra là như vậy. Thế thì các vị thuộc sắc tộc nào?

– Ông bà cố chúng tôi mỗi khi cầm phong bì đi khai mấy thứ giấy tờ có khẩu hiệu “Độc lập-Tự do-Hạnh phúc” thường khai sắc tộc chúng tôi là “Kinh.”

Châu Quang – Tác giả gửi tới Đàn Chim Việt